Stomil Olsztyn
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wigry Suwałki

Stomil Olsztyn vs Wigry Suwałki

Tỷ số chung cuộc: Stomil Olsztyn 1-0 Wigry Suwałki tại I liga, 21 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stomil Olsztyn thắng 3, hòa 2, Wigry Suwałki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 27
Sân vận động
Stadion OSiR, Olsztyn
Trọng tài
T. Marciniak
Phong độ
WDLLL Stomil Olsztyn
DWLLD Wigry Suwałki
  1. 12' J. Bucholc 1-0
  2. 24' J. Carolina
  3. 31' G. Aftyka
  4. HT1-0
  5. 46' J. Mosakowski J. Carolina
  6. 46' M. Żebrakowski J. Oremo
  7. 59' A. Najemski
  8. 64' M. Gancarczyk A. Siemaszko
  9. 67' C. Sauczek Joel Huertas
  10. 77' A. Najemski
  11. 77' A. Najemski
  12. 78' P. Czułowski M. Loua
  13. 80' M. Pałaszewski S. van Huffel
  14. 90' A. Karankiewicz
  15. FT1-0

Đội hình

Stomil Olsztyn HLV: A. Majewski
  1. P. Skiba
  2. J. Bucholc
  3. J. Straus
  4. J. Carolina ▼ 46'
  5. S. Szota
  6. J. Tecław
  7. W. Biedrzycki
  8. W. Hajda
  9. S. van Huffel ▼ 80'
  10. K. Hinokio
  11. A. Siemaszko ▼ 64'

Dự bị 3

  1. J. Mosakowski ▲ 46'
  2. M. Gancarczyk ▲ 64'
  3. M. Pałaszewski ▲ 80'
Wigry Suwałki HLV: P. Cretti
  1. D. Kąkolewski
  2. M. Dobrotka
  3. A. Karankiewicz
  4. A. Najemski
  5. G. Aftyka
  6. K. Matuszewski
  7. Joel Huertas ▼ 67'
  8. R. Bartczak
  9. M. Loua ▼ 78'
  10. D. Gojko
  11. J. Oremo ▼ 46'

Dự bị 3

  1. M. Żebrakowski ▲ 46'
  2. C. Sauczek ▲ 67'
  3. P. Czułowski ▲ 78'

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Mielec
34 57 - 31 +26 67
2
Podbeskidzie
34 64 - 35 +29 65
3
Warta Poznań
34 52 - 35 +17 60
4
Radomiak Radom
34 52 - 45 +7 57
5
Miedz Legnica
34 49 - 44 +5 51
6
Nieciecza
34 47 - 34 +13 50
7
Chrobry Głogów
34 41 - 44 -3 49
8
Puszcza Niepołomice
34 36 - 37 -1 48
9
Tychy 71
34 60 - 53 +7 47
10
Stomil Olsztyn
34 30 - 38 -8 46
11
Zaglebie Sosnowiec
34 49 - 55 -6 44
12
Sandecja Nowy Sącz
34 45 - 49 -4 44
13
Odra Opole
34 33 - 39 -6 42
14
Jastrzębie
34 41 - 46 -5 41
15
Bełchatów
34 36 - 45 -9 40
16
Olimpia Grudziądz
34 45 - 56 -11 40
17
Chojniczanka Chojnice
34 46 - 67 -21 30
18
Wigry Suwałki
34 27 - 57 -30 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu35
37Ghi được27
45Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu