Wigry Suwałki
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stomil Olsztyn

Wigry Suwałki vs Stomil Olsztyn

Tỷ số chung cuộc: Wigry Suwałki 0-0 Stomil Olsztyn tại I liga, 20 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Wigry Suwałki thắng 2, hòa 2, Stomil Olsztyn thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
I liga · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Miejski, Suwałki
Trọng tài
M. Złotnicki
Phong độ
DWLLD Wigry Suwałki
WDLLL Stomil Olsztyn
  1. HT0-0
  2. 61' W. Hajda
  3. 63' M. Ozga Ł. Sosnowski
  4. 65' O. Skrzecz A. Siemaszko
  5. 72' M. Żebrakowski A. Piekarski
  6. 75' M. Cetnarski G. Lech
  7. 80' O. Tarasenko
  8. 84' A. Karankiewicz
  9. 90' M. Ozga
  10. 90' D. Soldecki
  11. 90' K. Matuszewski
  12. 90'+1 P. Gierach C. Sauczek
  13. 90'+3 J. Tecław S. Sobczak
  14. FT0-0

Đội hình

Wigry Suwałki HLV: A. Fedoruk
  1. D. Kakolewski
  2. D. Sołdecki
  3. Ł. Sosnowski ▼ 63'
  4. A. Karankiewicz
  5. K. Matuszewski
  6. Joel Huertas
  7. R. Bartczak
  8. G. Aftyka
  9. A. Piekarski ▼ 72'
  10. C. Sauczek ▼ 90'
  11. K. Sabillo

Dự bị 3

  1. M. Ozga ▲ 63'
  2. M. Żebrakowski ▲ 72'
  3. P. Gierach ▲ 90'
Stomil Olsztyn HLV: P. Zajaczkowski
  1. P. Skiba
  2. L. Kuban
  3. O. Tarasenko
  4. J. Bucholc
  5. W. Biedrzycki
  6. W. Hajda
  7. G. Lech ▼ 75'
  8. M. Gancarczyk
  9. S. Sobczak ▼ 90'
  10. W. Gancarczyk
  11. A. Siemaszko ▼ 65'

Dự bị 3

  1. O. Skrzecz ▲ 65'
  2. M. Cetnarski ▲ 75'
  3. J. Tecław ▲ 90'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stal Mielec
34 57 - 31 +26 67
2
Podbeskidzie
34 64 - 35 +29 65
3
Warta Poznań
34 52 - 35 +17 60
4
Radomiak Radom
34 52 - 45 +7 57
5
Miedz Legnica
34 49 - 44 +5 51
6
Nieciecza
34 47 - 34 +13 50
7
Chrobry Głogów
34 41 - 44 -3 49
8
Puszcza Niepołomice
34 36 - 37 -1 48
9
Tychy 71
34 60 - 53 +7 47
10
Stomil Olsztyn
34 30 - 38 -8 46
11
Zaglebie Sosnowiec
34 49 - 55 -6 44
12
Sandecja Nowy Sącz
34 45 - 49 -4 44
13
Odra Opole
34 33 - 39 -6 42
14
Jastrzębie
34 41 - 46 -5 41
15
Bełchatów
34 36 - 45 -9 40
16
Olimpia Grudziądz
34 45 - 56 -11 40
17
Chojniczanka Chojnice
34 46 - 67 -21 30
18
Wigry Suwałki
34 27 - 57 -30 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
27Ghi được37
59Thủng lưới45
0.77Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu