Tychy 71 vs Olimpia Grudziądz
Tỷ số chung cuộc: Tychy 71 2-3 Olimpia Grudziądz tại I liga, 28 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tychy 71 thắng 1, hòa 1, Olimpia Grudziądz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- I liga · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Tychy
- Trọng tài
- M. Złotnicki
- Phong độ
- WDWWD Tychy 71
- WLWWD Olimpia Grudziądz
- 10' M. Biernat 1-0
- 13' ▲ Ł. Moneta ▼ K. Daniel
- 16' B. Szeliga
- 30' D. Frelek
- 45' D. Kristo
- HT1-0
- 50' L. Grzeszczyk 2-0
- 56' ▲ R. Ziętarski ▼ M. Kona
- 56' ▲ S. Kamiński ▼ Omar Monterde
- 62' ▲ S. Lewicki ▼ M. Piątkowski
- 80' ▲ João Criciuma ▼ E. Maloku
- 81' R. Szywacz
- 87' 2-1 Omran Haydary
- 90' M. Biernat
- 90' ▲ W. Szumilas ▼ S. Steblecki
- 90'+1 2-2 Omran Haydary11m
- 90'+4 2-3 João Criciuma
- FT2-3
Đội hình
- K. Jałocha
- M. Kowalczyk
- M. Manka
- M. Biernat
- K. Daniel ▼ 13'
- D. Krišto
- L. Grzeszczyk
- B. Szeliga
- S. Steblecki ▼ 90'
- A. Bieganski
- M. Piątkowski ▼ 62'
Dự bị 3
- Ł. Moneta ▲ 13'
- S. Lewicki ▲ 62'
- W. Szumilas ▲ 90'
- L. Sapela
- D. Ciechanowski
- A. Wawszczyk
- R. Szywacz
- Omar Monterde ▼ 56'
- L. Ďuriška
- M. Kona ▼ 56'
- K. Handzlik
- D. Frelek
- E. Maloku ▼ 80'
- Omran Haydary
Dự bị 3
- R. Ziętarski ▲ 56'
- S. Kamiński ▲ 56'
- João Criciuma ▲ 80'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 31 | +26 | 67 | |
| 2 | 34 | 64 - 35 | +29 | 65 | |
| 3 | 34 | 52 - 35 | +17 | 60 | |
| 4 | 34 | 52 - 45 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 44 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 50 | |
| 7 | 34 | 41 - 44 | -3 | 49 | |
| 8 | 34 | 36 - 37 | -1 | 48 | |
| 9 | 34 | 60 - 53 | +7 | 47 | |
| 10 | 34 | 30 - 38 | -8 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 55 | -6 | 44 | |
| 12 | 34 | 45 - 49 | -4 | 44 | |
| 13 | 34 | 33 - 39 | -6 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 36 - 45 | -9 | 40 | |
| 16 | 34 | 45 - 56 | -11 | 40 | |
| 17 | 34 | 46 - 67 | -21 | 30 | |
| 18 | 34 | 27 - 57 | -30 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu35
67Ghi được45
56Thủng lưới59
1.76Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai28