Trận đấu
26
Bàn thắng mỗi trận
3.69
Cả hai cùng ghi bàn
69.23%
Trên 2.5 bàn
76.92%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 11 | 42.31% |
| Hòa | 5 | 19.23% |
| Thắng sân khách | 10 | 38.46% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Legia W | 14 | 2.8 |
| 2 | GKS Katowice W | 13 | 3.25 |
| 3 | Górnik Łęczna W | 13 | 3.25 |
| 4 | Pogon Szczecin W | 13 | 2.6 |
| 5 | Czarni Sosnowiec W | 11 | 3.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Górnik Łęczna W | 2 | 0.5 |
| 2 | Czarni Sosnowiec W | 3 | 1 |
| 3 | GKS Katowice W | 5 | 1.25 |
| 4 | Akademia Piłkarska LG W | 7 | 1.4 |
| 5 | Pogon Szczecin W | 7 | 1.4 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 25 | 1 | 96.15% |
| 1.5 | 25 | 1 | 96.15% |
| 2.5 | 20 | 6 | 76.92% |
| 3.5 | 11 | 15 | 42.31% |
| 4.5 | 9 | 17 | 34.62% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 1 | 0 |
| Hòa | 4 | 4 | 3 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 4 | 15.38% |
| 1 – 1 | 3 | 11.54% |
| 2 – 1 | 3 | 11.54% |
| 1 – 4 | 2 | 7.69% |
| 5 – 0 | 2 | 7.69% |
| 0 – 0 | 1 | 3.85% |
| 0 – 2 | 1 | 3.85% |
| 0 – 3 | 1 | 3.85% |
| 0 – 5 | 1 | 3.85% |
| 1 – 3 | 1 | 3.85% |