Santos vs Deportivo Municipal
Tỷ số chung cuộc: Santos 1-2 Deportivo Municipal tại Segunda División, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santos thắng 0, hòa 3, Deportivo Municipal thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Pedro Huamán Román, Nasca (Nazca)
- Phong độ
- WLDLW Santos
- DDLLW Deportivo Municipal
- 37' J. Herrera
- 41' J. Herrera11m 1-0
- 43' ▲ M. Panduro ▼ R. Cacho Sousa
- HT1-0
- 46' 1-1 A. Calero
- 51' ▲ D. Espinoza ▼ S. Moreyra
- 51' ▲ L. Pereira ▼ J. Herrera
- 64' ▲ C. García ▼ L. Trujillo
- 64' ▲ D. Morales ▼ R. Andía
- 64' ▲ J. Navarro ▼ D. Ramírez
- 66' ▲ A. Yáñez ▼ T. Di Leo
- 68' T. Di Leo
- 76' A. Calero
- 76' M. Delgado
- 83' 1-2 C. Villagra
- 86' F. Cozzi
- 87' ▲ F. Jara ▼ J. Ortiz
- FT1-2
Đội hình
- J. Aliaga
- L. Trujillo ▼ 64'
- M. Delgado
- R. Andía ▼ 64'
- S. Moreyra ▼ 51'
- D. Ramírez ▼ 64'
- J. Herrera ▼ 51'
- P. de la Cruz
- F. Cozzi
- L. Duque
- I. Rivera
Dự bị 9
- D. Espinoza ▲ 51'
- L. Pereira ▲ 51'
- C. García ▲ 64'
- D. Morales ▲ 64'
- J. Navarro ▲ 64'
- B. Goyoneche
- B. León
- E. Luna
- F. Banega
- Diego Miguel López
- J. Céspedes
- J. Ortiz ▼ 87'
- F. Cavagna
- T. Di Leo ▼ 66'
- R. Raffo
- P. Fuentes
- D. Moyano
- C. Villagra
- A. Calero
- R. Cacho Sousa ▼ 43'
Dự bị 8
- M. Panduro ▲ 43'
- A. Yáñez ▲ 66'
- F. Jara ▲ 87'
- E. Daza
- J. Acosta
- J. Cartagena
- P. Sánchez
- S. Collazos
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 42 - 7 | +35 | 41 | |
| 3 | 10 | 13 - 11 | +2 | 13 | |
| 3 | 15 | 39 - 10 | +29 | 30 | |
| 3 | 10 | 19 - 18 | +1 | 16 | |
| 4 | 10 | 14 - 15 | -1 | 13 | |
| 5 | 16 | 16 - 20 | -4 | 20 | |
| 5 | 10 | 21 - 23 | -2 | 10 | |
| 5 | 14 | 22 - 24 | -2 | 21 | |
| 6 | 16 | 21 - 27 | -6 | 19 | |
| 6 | 10 | 2 - 28 | -26 | -1 | |
| 6 | 15 | 19 - 18 | +1 | 21 | |
| 6 | 10 | 12 - 19 | -7 | 9 | |
| 7 | 16 | 22 - 49 | -27 | 12 | |
| 7 | 16 | 19 - 22 | -3 | 18 | |
| 8 | 15 | 22 - 15 | +7 | 13 | |
| 8 | 11 | 3 - 30 | -27 | 3 | |
| 9 | 11 | 0 - 33 | -33 | 0 | |
| 9 | 16 | 12 - 22 | -10 | 11 |
Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
27Trận đấu18
37Ghi được21
36Thủng lưới25
1.37Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai8