UCV Moquegua vs Sporting Cristal
Tỷ số chung cuộc: UCV Moquegua 1-2 Sporting Cristal tại Primera División, 13 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio 25 de Noviembre, Moquegua
- Phong độ
- WLLLL UCV Moquegua
- LWLWW Sporting Cristal
- 6' 0-1 Santiago González
- 15' Brayan Angulo11mhỏng 11m
- 21' R. Chipao · Edgar Lastre 1-1
- 35' 1-2 Miguel Araujo · Santiago González
- 42' Cristiano
- 45'+3 Luis Iberico
- 45'+3 Juan Diego Lojas
- 45'+3 Cristian Mejía
- 45' ▲ Jeferson Collazos ▼ Brayan Angulo
- 45' ▲ Nicolas Chavez ▼ Allonso Alberto Dávila Cárdenas
- HT1-2
- 51' Cristian Enciso
- 59' Santiago González
- 62' ▲ Irven Avila ▼ Michael Hoyos
- 73' ▲ Gabriel ▼ Luis Iberico
- 77' ▲ Diego Ramírez ▼ Juan Diego Lojas
- 83' ▲ Leonardo Diaz Laffore ▼ Maxloren Castro
- 83' ▲ Martín Távara ▼ Agustín Álvarez
- 83' ▲ Juan Gonzalez ▼ Leandro Sosa
- 83' ▲ Claudio Ramírez ▼ R. Chipao
- 83' ▲ Y. López ▼ Yorman Zapata
- 90'+2 Irven Avila
- 90'+4 Juan Gonzalez
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Grados 5.7
- 4A. Perleche 5.8
- 13J. Lojas ▼ 77' 5.5
- 3C. Enciso 6.5
- 15N. Amasifuén 6.5
- 7E. Lastre ⇢ 7.5
- 8C. Mejía 6.4
- 25R. Chipao ⚽ ▼ 83' 7.8
- 16Allonso Alberto Dávila Cárdenas ▼ 45' 6.3
- 17Y. Zapata ▼ 83' 6.4
- 11B. Angulo ▼ 45' 6.1
Dự bị 9
- 10N. Chávez ▲ 45' 7.2
- 29R. Figueroa
- 30J. Granda
- 88Y. López ▲ 83' 6.0
- 22E. Montenegro
- 20D. Ramírez ▲ 77' 6.2
- 14Claudio Guillermo Ramírez Llamocca 6.1
- 35E. Santillán
- 90J. Collazos ▲ 45' 6.2
- 1D. Enríquez 7.5
- 8L. Sosa ▼ 83' 6.7
- 20M. Araujo ⚽ 7.5
- 5R. Lutiger 6.5
- 90Cris Silva 6.1
- 6A. Álvarez ▼ 83' 6.7
- 19Y. Yotún 6.6
- 7S. González ⚽ ⇢ 7.9
- 16L. Iberico ▼ 73' 6.1
- 23M. Castro ▼ 83' 6.5
- 22M. Hoyos ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 4A. Villacorta
- 25G. Távara 6.3
- 27Gabriel ▲ 73' 6.3
- 18J. González ▲ 83' 5.9
- 32L. Díaz 6.4
- 77J. Cuesta
- 21C. Cabellos
- 33C. Bautista
- 11I. Ávila ▲ 62' 6.0
Thống kê
03⚑10
⚑440
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm10
6Trúng đích2
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
335Chuyền bóng332
274Chuyền chính xác276
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 29 - 20 | +9 | 28 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 9 | 9 | 17 - 13 | +4 | 15 | |
| 11 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 14 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 14 | 26 | 34 - 36 | -2 | 30 | |
| 15 | 26 | 40 - 50 | -10 | 27 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 9 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 26 | 24 - 37 | -13 | 25 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 |
Liga 2
So sánh
11Trận đấu13
7Ghi được22
15Thủng lưới12
0.64Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn6
1Hiệp hai15