UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 1-2 Juan Pablo II College tại Primera División, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 0, hòa 1, Juan Pablo II College thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Phong độ
- LDLLL UTC Cajamarca
- LWWDW Juan Pablo II College
- 22' David Camacho
- 24' Luis Arce
- 24' David Camacho
- 26' Adolfo Muñoz
- 45'+2 0-1 Nilton Ramirez · Janio Pósito
- HT0-1
- 49' Bruno Duarte · Luis Arce 1-1
- 53' ▲ Jack·Duran ▼ Christian Flores
- 53' ▲ Arón Sánchez ▼ Nilton Ramirez
- 63' Gilmar Paredes
- 64' ▲ Hugo Ancajima ▼ Paolo Reyna
- 67' ▲ Santiago Gálvez ▼ Gilmar Paredes
- 76' ▲ David Dioses ▼ Adolfo Muñoz
- 77' ▲ Mateo Rodríguez ▼ Juan Pablo Goicochea
- 77' ▲ C. Villanueva ▼ Álvaro Rojas
- 82' C. Villanueva
- 84' ▲ Marlon de Jesús ▼ Luis Arce
- 84' Joshua Cantt
- 89' 1-2 Janio Pósito · Hugo Ancajima
- 90'+2 Hugo Ancajima
- 90'+4 Manuel Ganoza
- 90'+5 Manuel Ganoza
- 90'+6 Pablo Miguez
- FT1-2
Đội hình
- 21R. Bettocchi 7.0
- 3M. Ganoza 5.3
- 2B. Duarte ⚽ 7.5
- 6F. Cavagna 6.0
- 17L. Garro 6.4
- 88L. Arce ⇢ ▼ 84' 7.7
- 15J. Cerro 6.7
- 35G. Paredes ▼ 67' 5.8
- 19A. Muñoz ▼ 76' 6.2
- 10M. Lliuya 6.5
- 22D. Camacho 5.6
Dự bị 6
- 1Á. Campos
- 18S. Gálvez ▲ 67' 6.4
- 5J. Huerto
- 7J. Nunez
- 9M. de Jesús ▲ 84' 6.5
- 8D. Dioses ▲ 76' 6.0
- 23M. Vega 7.6
- 26F. Agurto 6.9
- 60P. Míguez 6.3
- 33M. Almirón 6.8
- 19P. Reyna ▼ 64' 7.0
- 18E. Ramírez 7.1
- 37Á. Rojas ▼ 77' 6.5
- 8C. Flores ▼ 53' 6.9
- 79J. Goicochea ▼ 77' 6.3
- 89J. Pósito ⚽ ⇢ 8.8
- 15N. Ramírez ⚽ ▼ 53' 8.0
Dự bị 9
- 3A. Sánchez ▲ 53' 6.8
- 31J. Toledo
- 88J. Torres
- 71C. Villanueva ▲ 77' 6.1
- 12I. Quispe
- 28J. Durán ▲ 53' 7.2
- 97M. RodrÃguez 6.6
- 20H. Bazán
- 2H. Ancajima ▲ 64' 6.3
Thống kê
25⚑3
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
14Dứt điểm23
7Trúng đích6
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn8
3Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
297Chuyền bóng478
242Chuyền chính xác423
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 34 - 35 | -1 | 31 | |
| 2 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 3 | 17 | 29 - 20 | +9 | 28 | |
| 4 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 5 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 6 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 7 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 9 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 10 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 11 | 18 | 21 - 31 | -10 | 17 | |
| 12 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 13 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 14 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 | |
| 15 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 16 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 17 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 |
Liga 2
So sánh
11Trận đấu9
14Ghi được16
23Thủng lưới12
1.27Bàn thắng mỗi trận1.78
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai9