UTC Cajamarca vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 0-0 Juan Pablo II College tại Primera División, 16 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Municipal Germán Contreras Jara, Cajabamba
- Phong độ
- LLDLL UTC Cajamarca
- DLWWD Juan Pablo II College
- 10' Roberto Villamarín
- 21' Piero Serra
- HT0-0
- 46' ▲ F. Oncoy ▼ C. Mejia
- 46' ▲ B. Palacios ▼ G. Balanta
- 58' Cristhian Tizon
- 71' ▲ A. Vasquez ▼ J. Vega
- 71' ▲ N. Rodriguez ▼ C. Ramirez
- 81' ▲ R. Aliaga ▼ F. Agurto
- 85' Jorge Toledo
- 87' Luis Alvarez
- 90'+2 Gustavo Aliaga
- 90'+3 ▲ A. Sanchez ▼ J. Canova
- FT0-0
Đội hình
- 21D. Campos 7.3
- 16R. Villamarin 6.9
- 27P. Serra 7.5
- 6J. Lujan 7.3
- 25J. A. Rosell Delgado 7.3
- 14L. Alvarez 7.5
- 22G. Balanta ▼ 46' 7.0
- 8C. Mejia ▼ 46' 7.2
- 26J. Vega ▼ 71' 7.2
- 10E. Ramirez 7.9
- 11J. Quintero 7.2
Dự bị 8
- 12M. Heredia
- 23M. Cabanillas
- 7Y. Ibarguen
- 3L. Rugel
- 15J. Cantt
- 13F. Oncoy ▲ 46' 7.5
- 19B. Palacios ▲ 46' 7.2
- 20A. Vasquez ▲ 71' 6.7
- 23M. Vega 8.0
- 16J. Canova ▼ 90' 7.2
- 31J. Toledo 6.3
- 25R. Alfani 7.5
- 5M. Peralta 7.5
- 26F. Agurto ▼ 81' 7.0
- 32C. Ramirez ▼ 71' 6.9
- 6C. Flores 6.7
- 21J. Vega ▼ 71' 7.0
- 10C. Tizon 7.2
- 37A. Rojas 6.7
Dự bị 8
- 12I. Quispe
- 27I. Santillan
- 3A. Sanchez ▲ 90'
- 11R. Aliaga ▲ 81' 6.5
- 29A. Guevara
- 13N. Rodriguez ▲ 71' 6.9
- 19R. Ramirez
- 24J. J. Cespedes
Thống kê
03⚑7
⚑420
72%Kiểm soát bóng28%
18Dứt điểm8
6Trúng đích4
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn0
7Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
535Chuyền bóng209
445Chuyền chính xác129
83%Chính xác chuyền62%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
33Ghi được33
62Thủng lưới51
0.92Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai17