UCV Moquegua vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: UCV Moquegua 1-4 Alianza Atletico tại Primera División, 30 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio 25 de Noviembre, Moquegua
- Phong độ
- DWLLL UCV Moquegua
- DWDWW Alianza Atletico
- 12' José Ingratti
- 20' Bryan Angulo · E. Lastre 1-0
- 24' 1-1 J. Molina
- 33' Diego Ramírez
- HT1-1
- 46' ▲ N. Chavez ▼ D. Ramirez
- 49' Román Suárez
- 51' Ariel Muñoz
- 56' 1-2 J. Lujan
- 59' ▲ Y. Lopez ▼ R. Chipao
- 59' ▲ G. A. Larios Saavedra ▼ J. Ingratti
- 61' 1-3 C. Penilla · S. Fernandez
- 67' Bryan Angulo
- 68' Yorman Zapata
- 76' ▲ J. Perez ▼ A. Munoz
- 76' ▲ J. del Castillo ▼ C. Penilla
- 81' ▲ J. Jimenez ▼ E. Montenegro
- 81' ▲ A. Davila ▼ Bryan Angulo
- 83' ▲ F. Flores ▼ H. Lupu
- 83' ▲ V. Robaldo ▼ J. Molina
- 90' 1-4 J. del Castillo · G. A. Larios Saavedra
- FT1-4
Đội hình
- 1C. Grados 6.6
- 22E. Montenegro ▼ 81' 6.2
- 13J. Lojas 5.9
- 3C. Enciso 6.0
- 4A. Perleche 6.3
- 20D. Ramirez ▼ 46' 6.3
- 25R. Chipao ▼ 59' 6.9
- 7E. Lastre ⇢ 7.6
- 8C. Mejia 6.3
- 17Y. Zapata 5.7
- 11Bryan Angulo ⚽ ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 29R. Figueroa
- 30J. Granda
- 6J. Jimenez ▲ 81' 6.2
- 88Y. Lopez ▲ 59' 6.5
- 10N. Chavez ▲ 46' 6.3
- 14C. Ramirez
- 35E. M. Santillan Vargas
- 24A. Lecaros
- 16A. Davila ▲ 81' 6.9
- 31S. Rivadeneyra 7.3
- 16S. Fernandez ⇢ 6.3
- 2R. Suarez 6.7
- 6J. Lujan ⚽ 7.9
- 24A. Gordillo 6.3
- 23A. Munoz ▼ 76' 6.6
- 10G. Diaz 7.3
- 15H. Lupu ▼ 83' 6.6
- 17C. Penilla ⚽ ▼ 76' 7.7
- 27J. Ingratti ▼ 59' 6.5
- 29J. Molina ⚽ ▼ 83' 7.9
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 19J. Mendieta
- 25W. Guzman
- 8F. Flores ▲ 83' 6.9
- 20J. Perez ▲ 76' 6.9
- 37J. Delgado
- 22J. del Castillo ⚽ ▲ 76' 7.7
- 9V. Robaldo ▲ 83' 6.9
- 11G. A. Larios Saavedra ▲ 59' 6.6
Thống kê
11⚑5
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm19
3Trúng đích6
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
5Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
348Chuyền bóng299
281Chuyền chính xác241
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu10
6Ghi được21
13Thủng lưới16
0.6Bàn thắng mỗi trận2.1
4Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn7
1Hiệp hai12