Sport Huancayo vs UCV Moquegua
Tỷ số chung cuộc: Sport Huancayo 0-2 UCV Moquegua tại Primera División, 22 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Huancayo, Huancayo
- Phong độ
- LLWWW Sport Huancayo
- WLLLL UCV Moquegua
- 7' Javier Sanguinetti
- 14' 0-1 R. Chipao · Y. Zapata
- 33' Juan Diego Lojas
- HT0-1
- 46' ▲ F. Caballero ▼ D. Carabano
- 46' 0-2 E. Lastre · Bryan Angulo
- 50' Cristian Mejia
- 58' ▲ J. J. Gimenez Delgado ▼ N. Lujan
- 58' ▲ C. Ramirez ▼ D. Ramirez
- 59' ▲ R. Huaccha ▼ D. Porozo
- 64' Marcelo Gaona
- 65' ▲ J. Granda ▼ Bryan Angulo
- 65' ▲ J. Jimenez ▼ A. Perleche
- 66' Ángel Zamudio
- 73' ▲ R. Campodonico ▼ P. Magallanes
- 78' ▲ Y. Lopez ▼ E. Lastre
- 78' ▲ A. Davila ▼ C. Mejia
- 79' ▲ A. Quinonez ▼
- FT0-2
Đội hình
- 12A. Zamudio 6.3
- 16J. Falconi 6.9
- 26M. Gaona 5.9
- 70J. Valoyes 7.5
- 2H. Angeles 6.7
- 8D. Carabano ▼ 46' 7.3
- 22R. Salcedo 6.5
- 23P. Magallanes ▼ 73' 7.7
- 10N. Lujan ▼ 58' 6.7
- 11J. Sanguinetti 7.3
- 97D. Porozo ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 21D. Campos
- 92Y. Murillo
- 28J. Rostaing
- 7R. Campodonico ▲ 73' 6.9
- 91A. Quinonez ▲ 79' 6.5
- 38E. Villar
- 99F. Caballero ▲ 46' 7.0
- 19R. Huaccha ▲ 59' 6.2
- 17J. J. Gimenez Delgado ▲ 58'
- 1C. Grados 8.7
- 22E. Montenegro 7.3
- 13J. Lojas 7.5
- 3C. Enciso 7.0
- 4A. Perleche ▼ 65' 6.6
- 20D. Ramirez ▼ 58' 6.6
- 25R. Chipao ⚽ 8.5
- 7E. Lastre ⚽ ▼ 78' 7.9
- 8C. Mejia ▼ 78' 6.7
- 17Y. Zapata ⇢ 7.5
- 11Bryan Angulo ⇢ ▼ 65' 6.7
Dự bị 9
- 29R. Figueroa
- 30J. Granda ▲ 65' 6.3
- 6J. Jimenez ▲ 65' 6.9
- 88Y. Lopez ▲ 78' 7.3
- 10N. Chavez
- 14C. Ramirez ▲ 58' 6.9
- 90J. Collazos
- 24A. Lecaros
- 16A. Davila ▲ 78' 6.2
Thống kê
03⚑10
⚑120
74%Kiểm soát bóng26%
42Dứt điểm12
7Trúng đích5
19Chệch đích6
22Sút trong vòng cấm8
20Sút ngoài vòng cấm4
16Bị chặn1
10Phạt góc1
0Việt vị5
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
3Cứu thua7
485Chuyền bóng179
420Chuyền chính xác102
87%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 17 | 29 - 20 | +9 | 28 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 10 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 9 | 16 - 16 | 0 | 9 | |
| 14 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 26 | 40 - 50 | -10 | 27 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 9 | 10 - 23 | -13 | 7 | |
| 16 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 26 | 30 - 47 | -17 | 15 |
Liga 2
So sánh
11Trận đấu11
17Ghi được7
16Thủng lưới15
1.55Bàn thắng mỗi trận0.64
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai1