Juan Pablo II College
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ADT

Juan Pablo II College vs ADT

Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 5-1 ADT tại Primera División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 1, hòa 2, ADT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 6
Phong độ
DLWWD Juan Pablo II College
DLWLL ADT
  1. 2' J. Posito · E. Ramirez 1-0
  2. 35' E. Ramirez11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Ramos J. Pereyra
  5. 46' J. Garcilazo O. Nunez
  6. 46' A. Mazzo A. Hidalgo
  7. 57' J. Duran N. Ramirez
  8. 65' J. Posito · E. Ramirez 3-0
  9. 67' A. Rojas · E. Ramirez 4-0
  10. 74' C. Villanueva E. Ramirez
  11. 74' M. Rodriguez J. Posito
  12. 74' J. Alvino J. Lucumi
  13. 75' J. Valenciaphản lưới 5-0
  14. 84' S. Peralta J. Bauman
  15. 84' 5-1 J. J. Canela Torres
  16. 87' J. Toledo C. Flores
  17. 87' J. Barreto J. P. Goicochea Del Carpio
  18. FT5-1

Đội hình

Juan Pablo II College Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Jorge Araujo
  1. 23M. Vega 6.3
  2. 26F. Agurto 7.0
  3. 60P. Miguez 6.6
  4. 33M. Almiron 7.0
  5. 19P. Reyna 7.3
  6. 8C. Flores ▼ 87' 7.2
  7. 18E. Ramirez ⇢3 ▼ 74' 9.3
  8. 15N. Ramirez ▼ 57' 6.3
  9. 37A. Rojas 7.9
  10. 89J. Posito ⚽2 ▼ 74' 8.5
  11. 79J. P. Goicochea Del Carpio ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 21J. Stucchi
  2. 31J. Toledo ▲ 87' 6.6
  3. 4S. Luzquinos
  4. 16P. Anton
  5. 71C. Villanueva ▲ 74' 6.9
  6. 14J. Carhualllanqui
  7. 28J. Duran ▲ 57' 6.3
  8. 97M. Rodriguez ▲ 74' 6.2
  9. 80J. Barreto ▲ 87' 6.7
ADT Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Francisco Usucar
  1. 30J. Valencia 5.6
  2. 28J. Soto 4.9
  3. 99J. Pereyra ▼ 46' 6.7
  4. 44H. Benincasa 5.6
  5. 77J. Lucumi ▼ 74' 5.6
  6. 16L. Perez 6.3
  7. 23J. Narvaez 6.9
  8. 59O. Nunez ▼ 46' 6.5
  9. 80J. J. Canela Torres 8.0
  10. 32J. Bauman ▼ 84' 6.3
  11. 27A. Hidalgo ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 33C. Solis
  2. 98A. Ramos ▲ 46' 6.0
  3. 31J. Navarro
  4. 3L. Rugel
  5. 15J. Alvino ▲ 74' 6.5
  6. 9H. Rengifo
  7. 24S. Peralta ▲ 84' 6.7
  8. 26J. Garcilazo ▲ 46' 6.5
  9. 18A. Mazzo ▲ 46' 6.5

Thống kê

002
600
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm13
5Trúng đích4
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
2Phạt góc6
2Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Cứu thua1
352Chuyền bóng426
290Chuyền chính xác367
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Universitario
17 24 - 15 +9 29
5
FBC Melgar
8 14 - 8 +6 14
6
Cusco
17 21 - 24 -3 27
7
Deportivo Garcilaso
17 21 - 18 +3 26
8
Alianza Atletico
17 20 - 18 +2 21
8
Alianza Lima
8 11 - 8 +3 13
11
Sport Boys
17 15 - 19 -4 20
12
Comerciantes Unidos
8 16 - 15 +1 9
12
Sporting Cristal
17 28 - 30 -2 19
13
Cienciano
8 10 - 15 -5 7
15
UCV Moquegua
25 23 - 35 -12 25
16
Atletico Grau
17 12 - 18 -6 16
16
Club Deportivo Los Chankas
8 9 - 21 -12 7
16
FC Cajamarca
25 38 - 49 -11 24
17
Sport Huancayo
17 21 - 31 -10 16
18
ADT
8 5 - 18 -13 2
18
Juan Pablo II College
17 22 - 40 -18 16
18
UTC Cajamarca
25 29 - 45 -16 15
Liga 2

So sánh

8Trận đấu10
14Ghi được10
11Thủng lưới20
1.75Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu