Juan Pablo II College vs ADT
Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 1-1 ADT tại Primera División, 30 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 1, hòa 2, ADT thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Phong độ
- DLWWD Juan Pablo II College
- DLWLL ADT
- 8' Axel Moyano
- 13' Relly Fernández
- 39' Gustavo Dulanto
- HT0-0
- 46' ▲ A. Robles ▼ A. Moyano
- 54' A. Rojas · E. Villar 1-0
- 60' ▲ G. Barreto ▼ D. Montenegro
- 60' ▲ C. Cabello ▼ A. Gutierrez
- 60' ▲ M. Da Luz ▼ O. Pinto
- 67' ▲ J. Canova ▼ R. Fernandez
- 69' Ángel Pérez
- 70' Ángel Pérez
- 76' 1-1 N. Bazan · C. Cabello
- 79' Arón Sánchez
- 83' ▲ F. Bersano ▼ J. Rojas
- 85' ▲ N. Rodriguez ▼ J. Toledo
- 86' ▲ M. Rasmussen ▼ A. Rojas
- FT1-1
Đội hình
- 23M. Vega 6.7
- 31J. Toledo ▼ 85' 7.0
- 25R. Alfani 6.9
- 3A. Sanchez 7.0
- 18N. Loyola 7.0
- 6C. Flores 7.3
- 37A. Rojas ⚽ ▼ 86' 7.2
- 7R. Fernandez ▼ 67' 6.9
- 32C. Ramirez 7.2
- 10C. Tizon 7.2
- 9E. Villar ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 26F. Agurto
- 12I. Quispe
- 16J. Canova ▲ 67' 6.3
- 11R. Aliaga
- 80J. Barreto
- 21J. Vega
- 27I. Santillan
- 77M. Rasmussen ▲ 86' 6.3
- 13N. Rodriguez ▲ 85' 6.3
- 25E. Hermoza 6.5
- 3J. Narvaez 6.9
- 28J. Soto 6.6
- 55G. Dulanto 7.2
- 65A. Gutierrez ▼ 60' 7.2
- 23D. Montenegro ▼ 60' 6.3
- 8A. Moyano ▼ 46' 6.7
- 18O. Pinto ▼ 60' 6.5
- 24A. Perez 6.9
- 7J. Rojas ▼ 83' 6.6
- 31N. Bazan ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 88G. Barreto ▲ 60' 6.9
- 16G. Choi
- 13E. Azanero
- 14C. Cabello ▲ 60' 7.0
- 6F. Bersano ▲ 83' 6.7
- 15J. Alvino
- 77M. Da Luz ▲ 60' 6.3
- 9H. Rengifo
- 29A. Robles ▲ 46' 6.9
Thống kê
02⚑4
⚑021
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc0
0Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
361Chuyền bóng432
284Chuyền chính xác359
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
33Ghi được44
51Thủng lưới51
0.92Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai28