UCV Moquegua vs Sport Boys
Tỷ số chung cuộc: UCV Moquegua 1-1 Sport Boys tại Primera División, 16 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio 25 de Noviembre, Moquegua
- Phong độ
- DWLLL UCV Moquegua
- DWDWL Sport Boys
- 12' Bryan Angulo · Y. Zapata 1-0
- 36' Alexander Lecaros
- 39' Juan Diego Lojas
- 45' Bryan Angulo
- HT1-0
- 47' 1-1 P. Liza · J. Alarcon
- 48' Luis Urruti
- 49' Percy Liza
- 54' Ricardo Chipao
- 54' Percy Liza
- 59' ▲ J. Collazos ▼ A. Lecaros
- 69' ▲ C. Ramirez ▼ Bryan Angulo
- 70' ▲ C. Cueva ▼ J. Alarcon
- 70' ▲ Y. Celi ▼ L. Urruti
- 78' Percy Liza
- 78' Percy Liza
- 80' ▲ N. Chavez ▼ R. Chipao
- 84' Jeferson Collazos
- 90'+2 Claudio Ramírez
- 90'+6 Hansell Riojas
- 90'+5 ▲ E. Gonzales ▼ O. Mora
- 90'+2 ▲ R. Diaz ▼ P. Erustes
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Grados 7.5
- 22E. Montenegro 6.9
- 13J. Lojas 7.2
- 3C. Enciso 7.9
- 4A. Perleche 6.3
- 25R. Chipao ▼ 80' 6.3
- 8C. Mejia 6.3
- 7E. Lastre 6.6
- 24A. Lecaros ▼ 59' 6.5
- 17Y. Zapata ⇢ 6.9
- 11Bryan Angulo ⚽ ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 29R. Figueroa
- 30J. Granda
- 6J. Jimenez
- 10N. Chavez ▲ 80' 6.6
- 14C. Ramirez ▲ 69' 6.7
- 35E. M. Santillan Vargas
- 90J. Collazos ▲ 59' 5.9
- 9M. Negron
- 16A. Davila
- 22D. Melian 6.6
- 17E. Saba 6.5
- 3C. Zambrano 6.7
- 26H. Riojas 6.3
- 13M. Llontop 6.6
- 8N. Da Campo
- 24O. Mora ▼ 90' 6.9
- 32P. Erustes ▼ 90' 6.7
- 10J. Alarcon ⇢ ▼ 70' 7.2
- 11L. Urruti ▼ 70' 6.7
- 30P. Liza ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 61J. Nolasco
- 55G. Dulanto
- 47M. Trauco
- 4R. Alfani
- 99C. Cueva ▲ 70' 6.9
- 28E. Gonzales ▲ 90'
- 5F. Illanes
- 77Y. Celi ▲ 70' 6.9
- 14R. Diaz ▲ 90'
Thống kê
05⚑1
⚑1141
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm19
1Trúng đích7
3Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn4
1Phạt góc11
3Việt vị1
17Phạm lỗi20
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
259Chuyền bóng336
194Chuyền chính xác267
75%Chính xác chuyền79%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu10
6Ghi được15
13Thủng lưới8
0.6Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn3
1Hiệp hai9