UCV Moquegua vs FBC Melgar
Tỷ số chung cuộc: UCV Moquegua 0-0 FBC Melgar tại Primera División, 2 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio 25 de Noviembre, Moquegua
- Phong độ
- DWLLL UCV Moquegua
- LWDLW FBC Melgar
- 32' Yorman Zapata
- HT0-0
- 46' ▲ C. Ramirez ▼ N. Chavez
- 61' ▲ K. Ruiz ▼ C. Enciso
- 67' ▲ Bryan Angulo ▼ J. Collazos
- 69' ▲ J. Caceres ▼ C. Bordacahar
- 69' ▲ L. Guzman ▼ N. Quagliata
- 71' ▲ A. Lecaros ▼ Y. Zapata
- 71' ▲ A. Davila ▼
- 76' Claudio Ramírez
- 86' ▲ M. Portillo ▼ W. Tandazo
- 86' ▲ M. Zegarra ▼ N. Cabanillas
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Grados 7.2
- 22E. Montenegro 6.6
- 13J. Lojas 7.3
- 3C. Enciso ▼ 61' 6.9
- 4A. Perleche 6.7
- 10N. Chavez ▼ 46' 6.3
- 25R. Chipao 6.9
- 7E. Lastre 6.9
- 8C. Mejia 6.9
- 17Y. Zapata ▼ 71' 6.7
- 90J. Collazos ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 29R. Figueroa
- 77K. Ruiz ▲ 61' 6.5
- 11Bryan Angulo ▲ 67' 6.3
- 30J. Granda
- 20D. Ramirez
- 24A. Lecaros ▲ 71' 6.9
- 14C. Ramirez ▲ 46' 6.3
- 16A. Davila ▲ 71' 7.0
- 6J. Jimenez
- 21J. Cabezudo 6.7
- 33M. Lazo 6.9
- 23J. Escobar 7.0
- 3L. Gonzalez 7.2
- 27N. Cabanillas ▼ 86' 7.3
- 24W. Tandazo ▼ 86' 6.6
- 25K. Minda 6.6
- 7C. Bordacahar ▼ 69' 6.2
- 10N. Quagliata ▼ 69' 6.2
- 11J. Vidales 6.3
- 9B. Cuesta 6.6
Dự bị 9
- 12C. Caceda
- 80J. D'Arrigo
- 77F. Zanelatto
- 16J. Caceres ▲ 69' 6.2
- 90Jesus Alcantar
- 5A. Deneumostier
- 8L. Guzman ▲ 69' 6.6
- 26M. Portillo ▲ 86' 6.6
- 45M. Zegarra ▲ 86' 6.6
Thống kê
02⚑3
⚑500
29%Kiểm soát bóng71%
9Dứt điểm9
0Trúng đích1
7Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
3Phạt góc5
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua0
250Chuyền bóng629
162Chuyền chính xác545
65%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu8
6Ghi được14
13Thủng lưới8
0.6Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn5
1Hiệp hai7