UTC Cajamarca
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
UCV Moquegua

UTC Cajamarca vs UCV Moquegua

Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 0-0 UCV Moquegua tại Primera División, 26 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
Phong độ
LLDLL UTC Cajamarca
DWLLL UCV Moquegua
  1. 32' Arquímedes Figuera
  2. 43' Yorman Zapata
  3. HT0-0
  4. 46' K. Ruiz A. Lecaros
  5. 57' D. Dioses J. Cantt
  6. 57' L. Arce A. Arroyo
  7. 63' C. Ramirez A. Davila
  8. 72' M. de Jesus A. Munoz
  9. 72' N. Chavez C. Mejia
  10. 72' Bryan Angulo J. Collazos
  11. 73' Luis Arce
  12. 86' J. Huerto D. Caro
  13. 86' S. Galvez D. Camacho
  14. 88' Carlos Junior Huerto
  15. FT0-0

Đội hình

UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jose Albornoz
  1. 29I. Barrios
  2. 35G. Paredes
  3. 3M. Ganoza
  4. 2B. Duarte
  5. 13D. Caro▼ 86'
  6. 16A. Figuera
  7. 11A. Arroyo▼ 57'
  8. 15J. Cantt▼ 57'
  9. 10M. Lliuya
  10. 19A. Munoz▼ 72'
  11. 22D. Camacho▼ 86'

Dự bị 8

  1. 21R. Bettocchi
  2. 9M. de Jesus▲ 72'
  3. 8D. Dioses▲ 57'
  4. 5J. Huerto▲ 86'
  5. 7J. Nunez
  6. 88L. Arce▲ 57'
  7. 6F. Cavagna
  8. 18S. Galvez▲ 86'
UCV Moquegua Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jaime Serna
  1. 1C. Grados
  2. 22E. Montenegro
  3. 13J. Lojas
  4. 3C. Enciso
  5. 4A. Perleche
  6. 16A. Davila▼ 63'
  7. 25R. Chipao
  8. 8C. Mejia▼ 72'
  9. 24A. Lecaros▼ 46'
  10. 17Y. Zapata
  11. 90J. Collazos▼ 72'

Dự bị 9

  1. 29R. Figueroa
  2. 88R. Torres
  3. 10N. Chavez▲ 72'
  4. 77K. Ruiz▲ 46'
  5. 11Bryan Angulo▲ 72'
  6. 30J. Granda
  7. 20D. Ramirez
  8. 14C. Ramirez▲ 63'
  9. 6J. Jimenez

Thống kê

037
110
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
8Chệch đích6
1Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
4Cứu thua5
616Chuyền bóng276
88%Chính xác chuyền70%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Universitario
17 24 - 15 +9 29
5
FBC Melgar
8 14 - 8 +6 14
6
Cusco
17 21 - 24 -3 27
7
Deportivo Garcilaso
17 21 - 18 +3 26
8
Alianza Atletico
17 20 - 18 +2 21
8
Alianza Lima
8 11 - 8 +3 13
11
Sport Boys
17 15 - 19 -4 20
12
Comerciantes Unidos
8 16 - 15 +1 9
12
Sporting Cristal
17 28 - 30 -2 19
13
Cienciano
8 10 - 15 -5 7
15
UCV Moquegua
25 23 - 35 -12 25
16
Atletico Grau
17 12 - 18 -6 16
16
Club Deportivo Los Chankas
8 9 - 21 -12 7
16
FC Cajamarca
25 38 - 49 -11 24
17
Sport Huancayo
17 21 - 31 -10 16
18
ADT
8 5 - 18 -13 2
18
Juan Pablo II College
17 22 - 40 -18 16
18
UTC Cajamarca
25 29 - 45 -16 15
Liga 2

So sánh

10Trận đấu10
13Ghi được6
21Thủng lưới13
1.3Bàn thắng mỗi trận0.6
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu