UCV Moquegua vs Comerciantes Unidos
Tỷ số chung cuộc: UCV Moquegua 2-2 Comerciantes Unidos tại Primera División, 18 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio 25 de Noviembre, Moquegua
- Phong độ
- DWLLL UCV Moquegua
- WLWLD Comerciantes Unidos
- 2' E. Lastre · Y. Zapata 1-0
- 4' Juan Rodríguez
- 7' Juan Diego Lojas
- 15' E. Lastre · Y. Zapata 2-0
- 31' 2-1 M. Sen · J. Herrera
- 44' Aldair Perleche
- 45'+2 Jimmy Jiménez
- HT2-1
- 49' 2-2 J. Herrera · M. P. Carpio Ferro
- 55' ▲ J. Collazos ▼ Bryan Angulo
- 55' ▲ N. Amasifuen ▼ J. Jimenez
- 58' Allonso Davila
- 63' ▲ C. Ramirez ▼ E. Lastre
- 67' ▲ W. Ayovi ▼ M. P. Carpio Ferro
- 74' ▲ O. Pinto ▼ J. Herrera
- 75' ▲ E. M. Perez Azambuya ▼ M. Sen
- 84' ▲ N. Chavez ▼ C. Mejia
- 84' ▲ K. Ruiz ▼ A. Davila
- 87' ▲ F. Alcedo ▼ J. Parodi
- 87' ▲ J. Olivares ▼ R. Vilca
- 90'+2 Yorman Zapata
- FT2-2
Đội hình
- 1C. Grados 6.9
- 4A. Perleche 6.9
- 3C. Enciso 6.5
- 13J. Lojas 6.2
- 6J. Jimenez ▼ 55' 6.2
- 7E. Lastre ⚽2 ▼ 63' 7.9
- 8C. Mejia ▼ 84' 6.9
- 25R. Chipao 7.2
- 17Y. Zapata ⇢2 9.0
- 16A. Davila ▼ 84' 7.6
- 11Bryan Angulo ▼ 55' 6.7
Dự bị 9
- 29R. Figueroa
- 10N. Chavez ▲ 84' 6.6
- 77K. Ruiz ▲ 84' 6.7
- 90J. Collazos ▲ 55' 6.5
- 30J. Granda
- 20D. Ramirez
- 24A. Lecaros
- 14C. Ramirez ▲ 63' 6.9
- 15N. Amasifuen ▲ 55' 6.3
- 17M. Cordova 6.9
- 16F. Rojas 6.5
- 30P. Guzman 6.9
- 6J. Rodriguez 6.5
- 15A. Cossio 6.6
- 4A. Arias 7.9
- 20J. Parodi ▼ 87' 6.3
- 11J. Herrera ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.7
- 10M. P. Carpio Ferro ⇢ ▼ 67' 7.2
- 25R. Vilca ▼ 87' 6.9
- 9M. Sen ⚽ ▼ 75' 7.6
Dự bị 9
- 99J. Charun
- 8W. Ayovi ▲ 67' 6.5
- 13E. M. Perez Azambuya ▲ 75' 6.7
- 28O. Pinto ▲ 74' 6.7
- 40F. Alcedo ▲ 87' 6.5
- 50J. Olivares ▲ 87' 6.7
- 19D. Lino
- 14T. Salinas
- 33M. Hilario
Thống kê
04⚑5
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm17
7Trúng đích7
5Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
5Cứu thua5
303Chuyền bóng446
204Chuyền chính xác355
67%Chính xác chuyền80%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
10Trận đấu8
6Ghi được16
13Thủng lưới15
0.6Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn7
1Hiệp hai10