Alianza Universidad vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 3-0 Juan Pablo II College tại Primera División, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Alianza Universidad thắng 3, hòa 1, Juan Pablo II College thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 19
- Phong độ
- DWLDD Alianza Universidad
- LWWDW Juan Pablo II College
- 30' Jhon Vega
- 38' R. Campodonico · M. Lliuya 1-0
- 45' J. Sernaque · R. Campodonico 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Sanchez ▼ N. Loyola
- 46' ▲ J. Canova ▼ M. Rasmussen
- 46' ▲ R. Fernandez ▼ R. Aliaga
- 46' ▲ E. Villar ▼ M. Affonso
- 55' Renzo Alfani
- 61' ▲ J. Mendieta ▼ J. Sernaque
- 70' ▲ N. Ramirez ▼ R. Campodonico
- 71' Christian Flores
- 81' M. Lliuya · Y. Mena 3-0
- 82' ▲ A. Rojas ▼ J. Vega
- 83' ▲ G. Iraola ▼ B. Guevara
- 90'+1 Joffré Escobar
- FT3-0
Đội hình
- 31I. Espinoza Gomes 6.9
- 28A. Perleche 7.2
- 66P. Fuentes 7.7
- 33Otavio Gut 6.6
- 14B. Guevara ▼ 83' 7.3
- 38J. Sernaque ⚽ ▼ 61' 7.9
- 11E. O. Vasquez Ortega 7.2
- 22R. Campodonico ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
- 8M. Lliuya ⚽ ⇢ 8.9
- 29J. Escobar 6.7
- 17Y. Mena ⇢ 7.0
Dự bị 9
- 3A. Ampuero
- 18A. Fernandez
- 6J. Ibarguen
- 20J. J. Canela Torres
- 12E. Figueroa
- 15N. Ramirez ▲ 70' 6.9
- 19J. Mendieta ▲ 61' 6.9
- 13A. Gonzales
- 26G. Iraola ▲ 83' 6.6
- 23M. Vega 6.3
- 77M. Rasmussen ▼ 46' 6.9
- 31J. Toledo 6.2
- 25R. Alfani 6.3
- 26F. Agurto 7.0
- 18N. Loyola ▼ 46' 6.3
- 11R. Aliaga ▼ 46' 6.7
- 6C. Flores 6.2
- 21J. Vega ▼ 82' 6.2
- 10C. Tizon 6.7
- 39M. Affonso ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 12I. Quispe
- 3A. Sanchez ▲ 46' 7.0
- 16J. Canova ▲ 46' 6.2
- 37A. Rojas ▲ 82' 6.7
- 30J. Soto
- 32C. Ramirez
- 7R. Fernandez ▲ 46' 6.9
- 9E. Villar ▲ 46' 6.3
- 13N. Rodriguez
Thống kê
01⚑5
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm6
4Trúng đích0
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
5Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
478Chuyền bóng337
424Chuyền chính xác262
89%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu36
39Ghi được33
66Thủng lưới51
1.11Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai17