Juan Pablo II College vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 1-0 Alianza Universidad tại Primera División, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 1, hòa 1, Alianza Universidad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 19
- Phong độ
- LWWDW Juan Pablo II College
- DWLDD Alianza Universidad
- -5' Alvaro Rojas
- -5' Alvaro Rojas
- 30' Yorleys Mena
- 45'+3 Alvaro Rojas
- 45'+2 Jorge Toledo
- HT0-0
- 61' ▲ F. Roca ▼ N. Rodriguez
- 63' Pedro Ynamine
- 63' C. Tizon11m 1-0
- 66' ▲ J. Sernaque ▼ A. Fernandez
- 66' ▲ N. Ramirez ▼ R. Campodonico
- 68' Jesus Mendieta
- 70' ▲ R. Aliaga ▼ A. Rojas
- 75' ▲ B. Guevara ▼ J. Mendieta
- 81' ▲ F. Agurto ▼ I. Santillan
- 81' ▲ M. Peralta ▼ C. Flores
- 86' ▲ C. Rodriguez ▼ G. Iraola
- 86' ▲ E. Oliva ▼ Otavio Gut
- 90'+3 Jack Durán
- 90' Martin Peralta
- 90'+7 Brayan Guevara
- 90'+6 Brayan Guevara
- FT1-0
Đội hình
- 23M. Vega 7.9
- 31J. Toledo 7.2
- 25R. Alfani 7.3
- 3A. Sanchez 7.3
- 27I. Santillan ▼ 81' 7.3
- 6C. Flores ▼ 81' 7.2
- 37A. Rojas ▼ 70' 6.9
- 7R. Fernandez 7.2
- 28J. Duran 7.0
- 10C. Tizon ⚽ 7.3
- 13N. Rodriguez ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 26F. Agurto ▲ 81' 6.6
- 12I. Quispe
- 16J. Canova
- 20F. Roca ▲ 61' 6.6
- 17A. Espinoza
- 11R. Aliaga ▲ 70' 6.9
- 24J. Barreto
- 5M. Peralta ▲ 81' 6.3
- 19R. Ramirez
- 1P. Ynamine 6.9
- 26G. Iraola ▼ 86' 7.3
- 6J. Ibarguen 6.3
- 3A. Ampuero
- 19J. Mendieta ▼ 75' 6.9
- 18A. Fernandez ▼ 66' 6.9
- 33Otavio Gut ▼ 86' 7.2
- 29J. Escobar 6.9
- 8M. Lliuya 7.6
- 22R. Campodonico ▼ 66' 6.5
- 17Y. Mena 7.0
Dự bị 9
- 90C. Rodriguez ▲ 86' 6.5
- 38J. Sernaque ▲ 66' 6.9
- 31I. Espinoza Gomes
- 16R. Tapia
- 15N. Ramirez ▲ 66' 6.6
- 11E. O. Vasquez Ortega
- 14B. Guevara ▲ 75' 6.9
- 10E. Oliva ▲ 86' 6.9
- 27J. Camara
Thống kê
14⚑1
⚑640
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc6
7Việt vị0
7Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
383Chuyền bóng429
323Chuyền chính xác367
84%Chính xác chuyền86%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
33Ghi được39
51Thủng lưới66
0.92Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai18