Cienciano vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: Cienciano 2-1 Juan Pablo II College tại Primera División, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cienciano thắng 1, hòa 1, Juan Pablo II College thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- LLLWW Cienciano
- LWWDW Juan Pablo II College
- 13' 0-1 M. Affonso · F. Agurto
- 37' Matias Vega
- HT0-1
- 46' Nilson Loyola
- 46' ▲ C. Souza Espana ▼ B. Da Silva
- 58' ▲ R. Fernandez ▼ M. Affonso
- 60' Santiago Arias
- 65' ▲ L. E. Benites Vargas ▼ A. Hohberg
- 65' ▲ R. Sandoval ▼ C. Neira
- 65' ▲ O. Noronha ▼ C. Torrejon
- 75' ▲ J. Soto ▼ J. Vega
- 75' ▲ M. Peralta ▼ F. Agurto
- 78' J. Valoyes · A. Gonzalez 1-1
- 81' Relly Fernández
- 87' ▲ C. Ramirez ▼ C. Tizon
- 88' O. Noronha · C. Souza Espana 2-1
- 90'+2 ▲ G. Aguirre ▼ C. Garces
- FT2-1
Đội hình
- 24J. Bolado 7.2
- 6L. Galeano 7.2
- 4M. Amondarain 7.0
- 70J. Valoyes ⚽ 8.0
- 22C. Neira ▼ 65' 7.0
- 14C. Torrejon ▼ 65' 6.6
- 5S. D. Arias Fierro 7.3
- 8A. Gonzalez ⇢ 7.3
- 13A. Hohberg ▼ 65' 6.9
- 30B. Da Silva ▼ 46' 6.9
- 21C. Garces ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 23D. Cana
- 18Y. Gamero
- 20L. E. Benites Vargas ▲ 65' 7.3
- 99R. Sandoval ▲ 65' 6.3
- 17O. Noronha ⚽ ▲ 65' 7.5
- 77C. Souza Espana ▲ 46' 6.9
- 55A. Ramua
- 39G. Aguirre ▲ 90' 6.7
- 15N. Amasifuen
- 23M. Vega 6.3
- 31J. Toledo 7.2
- 25R. Alfani 6.7
- 3A. Sanchez 6.9
- 18N. Loyola 6.3
- 21J. Vega ▼ 75' 6.9
- 6C. Flores 6.3
- 10C. Tizon ▼ 87' 7.3
- 26F. Agurto ⇢ ▼ 75' 7.3
- 37A. Rojas 6.3
- 39M. Affonso ⚽ ▼ 58' 7.2
Dự bị 9
- 12I. Quispe
- 30J. Soto ▲ 75' 6.0
- 32C. Ramirez ▲ 87' 6.5
- 7R. Fernandez ▲ 58' 6.3
- 11R. Aliaga
- 9E. Villar
- 5M. Peralta ▲ 75' 5.9
- 77M. Rasmussen
- 13N. Rodriguez
Thống kê
01⚑5
⚑130
70%Kiểm soát bóng30%
27Dứt điểm7
4Trúng đích5
14Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
17Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị2
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
489Chuyền bóng222
420Chuyền chính xác136
86%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu36
71Ghi được33
57Thủng lưới51
1.54Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai17