Juan Pablo II College vs Cienciano
Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 2-2 Cienciano tại Primera División, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 1, hòa 1, Cienciano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- LWWDW Juan Pablo II College
- LLLWW Cienciano
- 15' 0-1 J. Valoyes
- 27' 0-2 O. Noronha · A. Gomez
- 29' Christian Neira
- 31' Josué Estrada
- 39' E. Villar · R. Fernandez 1-2
- 43' Jorge Toledo
- HT1-2
- 46' ▲ F. Agurto ▼ I. Santillan
- 54' Renzo Alfani
- 61' Anderson Guevara
- 61' Cristhian Tizon
- 65' ▲ J. Soto ▼ A. Guevara
- 67' ▲ R. Palomino ▼ C. Neira
- 67' ▲ D. La Torre ▼ B. Da Silva
- 70' Alexi Edwin Gómez
- 75' José Soto Ramirez
- 75' ▲ J. Ortiz ▼ A. Gomez
- 75' ▲ C. Garces ▼ O. Noronha
- 80' ▲ F. Roca ▼ A. Rojas
- 81' ▲ A. Ascues ▼ A. Gonzalez
- 88' ▲ N. Rodriguez ▼ R. Fernandez
- 90' R. Alfani · C. Tizon 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 23M. Vega 6.9
- 31J. Toledo 6.6
- 25R. Alfani ⚽ 8.0
- 3A. Sanchez 6.3
- 27I. Santillan ▼ 46' 6.3
- 6C. Flores 7.5
- 29A. Guevara ▼ 65' 6.2
- 7R. Fernandez ⇢ ▼ 88' 7.0
- 37A. Rojas ▼ 80' 6.9
- 10C. Tizon ⇢ 7.2
- 9E. Villar ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 1J. Stucchi
- 26F. Agurto ▲ 46' 6.3
- 16J. Canova
- 5M. Peralta
- 13N. Rodriguez ▲ 88' 7.0
- 30J. Soto ▲ 65' 6.3
- 8T. Cantoro
- 17A. Espinoza
- 20F. Roca ▲ 80' 6.6
- 24J. Bolado 6.9
- 70J. Valoyes ⚽ 7.0
- 4M. Amondarain 6.9
- 3A. Gomez ⇢ ▼ 75' 6.9
- 7J. Estrada 6.9
- 14C. Torrejon 6.6
- 8A. Gonzalez ▼ 81' 7.3
- 20L. E. Benites Vargas 6.6
- 30B. Da Silva ▼ 67' 7.5
- 22C. Neira ▼ 67' 7.2
- 17O. Noronha ⚽ ▼ 75' 7.0
Dự bị 9
- 29I. Barrios
- 28S. Cavero
- 6L. Galeano
- 27J. Ortiz ▲ 75' 6.2
- 19A. Ascues ▲ 81' 6.9
- 26R. Palomino ▲ 67' 6.7
- 55A. Ramua
- 21C. Garces ▲ 75' 6.6
- 11D. La Torre ▲ 67' 6.6
Thống kê
04⚑5
⚑420
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
6Trúng đích6
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị5
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua4
254Chuyền bóng347
169Chuyền chính xác260
67%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
33Ghi được71
51Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai38