Cusco vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Cusco 4-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cusco thắng 5, hòa 0, Deportivo Garcilaso thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- LWLWW Cusco
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- 14' L. Colitto · I. Colman 1-0
- 18' Kevin Sandoval
- 21' Carlos Beltran
- 39' Pierre Da Silva
- HT1-0
- 55' M. Aucca 2-0
- 64' Nicolás Gómez
- 66' M. Aucca · I. Colman 3-0
- 71' ▲ N. Silva ▼ P. Da Silva
- 73' Miguel Aucca
- 75' ▲ Y. Celi ▼ K. Sandoval
- 75' ▲ J. Sinisterra ▼ J. Bazan
- 79' ▲ C. Diez ▼ L. Colitto
- 79' ▲ A. Custodio ▼ M. Aucca
- 82' ▲ J. Portales ▼ E. Canales
- 82' ▲ E. Paucar ▼ N. Gomez
- 87' ▲ S. Galvez ▼ I. Colman
- 87' ▲ J. Zevallos ▼ M. Ruidias
- 88' S. Galvez · A. Custodio 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 28P. Diaz
- 8A. Fuentes
- 19C. Gamarra
- 6A. Ampuero
- 24M. Ruidias▼ 87'
- 16O. Valenzuela
- 7P. Da Silva▼ 71'
- 5M. Aucca▼ 79'
- 10I. Colman▼ 87'
- 22L. Colitto▼ 79'
- 11J. Tevez
Dự bị 9
- 18S. Galvez▲ 87'
- 29E. Correa
- 26N. Silva▲ 71'
- 14C. Diez▲ 79'
- 4A. Custodio▲ 79'
- 15S. Zarabia
- 32J. Aquino
- 21J. Zevallos▲ 87'
- 13A. Vidal
- 1P. Zubczuk
- 55E. Canales▼ 82'
- 2A. Salazar
- 13J. Lojas
- 18O. Nunez
- 8N. Gomez▼ 82'
- 16C. Beltran
- 7J. Bazan▼ 75'
- 10K. Sandoval▼ 75'
- 11P. Erustes
- 19E. Naya
Dự bị 9
- 22J. Portales▲ 82'
- 26Y. Celi▲ 75'
- 31J. Barbieri
- 25E. Paucar▲ 82'
- 14J. Gallardo
- 23X. Moreno
- 28J. F. Valer
- 38J. Sinisterra▲ 75'
- 6I. A. Garrafa Tapia
Thống kê
02⚑2
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm19
7Trúng đích4
5Chệch đích9
1Bị chặn6
2Phạt góc5
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
375Chuyền bóng386
87%Chính xác chuyền89%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu35
67Ghi được48
36Thủng lưới40
1.72Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai29