Deportivo Garcilaso vs Cusco
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 1-3 Cusco tại Primera División, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportivo Garcilaso thắng 2, hòa 0, Cusco thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- WDWWW Deportivo Garcilaso
- LWLWW Cusco
- 19' 0-1 I. Colman · F. Callejo
- 38' Carlos Diez
- 42' Orlando Nuñez
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Celi ▼ A. Salazar
- 50' 0-2 F. Callejo · L. Colitto
- 65' Alvaro Ampuero
- 79' Erick Canales
- 84' E. Naya11m 1-2
- 90' ▲ A. Rodriguez ▼ O. Nunez
- 90' ▲ P. Cardenas ▼ N. Silva
- 90' ▲ J. Tevez ▼ F. Callejo
- 90'+3 ▲ C. Gamarra ▼ L. Colitto
- 90' ▲ M. Aucca ▼ C. Diez
- 90' 1-3 J. Tevez · I. Colman
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Zubczuk
- 55E. Canales
- 2A. Salazar▼ 46'
- 13J. Lojas
- 18O. Nunez▼ 90'
- 8N. Gomez
- 16C. Beltran
- 5C. Garcia
- 10K. Sandoval
- 9A. Ugarriza
- 19E. Naya
Dự bị 9
- 22A. Rodriguez▲ 90'
- 26Y. Celi▲ 46'
- 31J. Barbieri
- 25E. Paucar
- 23X. Moreno
- 28J. F. Valer
- 7J. Bazan
- 33S. Villacorta
- 6I. A. Garrafa Tapia
- 28P. Diaz
- 8A. Fuentes
- 2M. Saravia
- 6A. Ampuero
- 24M. Ruidias
- 16O. Valenzuela
- 26N. Silva▼ 90'
- 14C. Diez▼ 90'
- 10I. Colman
- 22L. Colitto▼ 90'
- 9F. Callejo▼ 90'
Dự bị 9
- 18S. Galvez
- 7P. Da Silva
- 17P. Cardenas▲ 90'
- 11J. Tevez▲ 90'
- 19C. Gamarra▲ 90'
- 32J. Aquino
- 5M. Aucca▲ 90'
- 21J. Zevallos
- 13A. Vidal
Thống kê
01⚑5
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
22Dứt điểm9
4Trúng đích5
7Chệch đích3
11Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị2
4Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
320Chuyền bóng541
79%Chính xác chuyền90%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu39
48Ghi được67
40Thủng lưới36
1.37Bàn thắng mỗi trận1.72
13Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai34