Deportivo Garcilaso vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Garcilaso 1-1 Alianza Universidad tại Primera División, 12 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- DWWWL Deportivo Garcilaso
- DWLDD Alianza Universidad
- 25' Omar Vasquez
- HT0-0
- 46' ▲ J. Mendieta ▼ J. Duran
- 49' 0-1 Y. Mena · M. Lliuya
- 51' Benjamín Ampuero
- 57' Aldair Salazar
- 64' ▲ F. Arancibia ▼ Y. Celi
- 71' ▲ J. Sinisterra ▼ J. Gallardo
- 71' ▲ R. Campodonico ▼ J. J. Canela Torres
- 75' Juan Diego Lojas
- 75' Alexi Edwin Gómez
- 80' Carlos Beltran
- 83' ▲ J. Sernaque ▼ C. Ascues
- 84' E. Naya · F. Arancibia 1-1
- 87' ▲ P. Fuentes ▼ M. Lliuya
- 90'+1 Nicolás Gómez
- 90' Paolo Fuentes
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Zubczuk 6.9
- 14J. Gallardo ▼ 71' 6.7
- 2A. Salazar 6.7
- 13J. Lojas 6.9
- 18O. Nunez 7.3
- 16C. Beltran 7.3
- 26Y. Celi ▼ 64' 6.6
- 11P. Erustes 6.2
- 8N. Gomez 6.9
- 10K. Sandoval 6.7
- 19E. Naya ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 22J. Portales
- 31J. Barbieri
- 25E. Paucar
- 23X. Moreno
- 28J. F. Valer
- 38J. Sinisterra ▲ 71' 6.6
- 34F. Arancibia ▲ 64' 6.5
- 33S. Villacorta
- 6I. A. Garrafa Tapia
- 31I. Espinoza Gomes 8.3
- 28A. Perleche 6.9
- 33Otavio Gut 7.5
- 3A. Ampuero
- 7A. Gomez 6.2
- 5C. Ascues ▼ 83' 6.9
- 11E. O. Vasquez Ortega 7.3
- 20J. J. Canela Torres ▼ 71' 7.3
- 8M. Lliuya ⇢ ▼ 87' 7.5
- 30J. Duran ▼ 46' 6.7
- 17Y. Mena ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 66P. Fuentes ▲ 87' 7.0
- 38J. Sernaque ▲ 83' 6.5
- 6J. Ibarguen
- 12E. Figueroa
- 15N. Ramirez
- 29J. Escobar
- 22R. Campodonico ▲ 71' 6.3
- 19J. Mendieta ▲ 46' 7.3
- 14B. Guevara
Thống kê
03⚑6
⚑240
48%Kiểm soát bóng52%
19Dứt điểm12
7Trúng đích5
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị4
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
4Cứu thua6
268Chuyền bóng317
212Chuyền chính xác262
79%Chính xác chuyền83%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
48Ghi được39
40Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận1.11
13Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai18