Alianza Universidad vs Deportivo Garcilaso
Tỷ số chung cuộc: Alianza Universidad 0-0 Deportivo Garcilaso tại Primera División, 7 tháng 3, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 5
- Phong độ
- DWLDD Alianza Universidad
- DWWWL Deportivo Garcilaso
- 8' ▲ J. Sernaque ▼ R. Gomez
- 19' Jorginho Sernaqué
- HT0-0
- 61' ▲ F. Leguia ▼ F. E. Espinoza Vega
- 62' ▲ M. Lliuya ▼ E. Oliva
- 69' Ezequiel Naya
- 70' ▲ Y. Celi ▼ A. Ugarriza
- 80' Ignacio Gariglio
- 81' ▲ A. Ampuero ▼ C. Ramos
- 81' ▲ E. O. Vasquez Ortega ▼ A. Aoki
- 83' ▲ I. A. Garrafa Tapia ▼ K. Sandoval
- 89' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Naya
- 90'+4 Carlos Beltran
- FT0-0
Đội hình
- 31I. Espinoza Gomes 7.2
- 26G. Iraola 7.3
- 33Otavio Gut 7.6
- 50C. Ramos ▼ 81' 7.0
- 14B. Guevara 6.9
- 21A. Aoki ▼ 81' 7.3
- 10E. Oliva ▼ 62' 7.2
- 20R. Gomez ▼ 8' 6.5
- 7F. E. Espinoza Vega ▼ 61' 7.2
- 22R. Campodonico 7.6
- 17Y. Mena 7.3
Dự bị 9
- 12E. Figueroa
- 32F. Leguia ▲ 61' 7.3
- 38J. Sernaque ▲ 8' 8.0
- 19J. Mendieta
- 28A. Perleche
- 9G. Pereira
- 8M. Lliuya ▲ 62' 6.9
- 3A. Ampuero ▲ 81'
- 11E. O. Vasquez Ortega ▲ 81' 6.9
- 1P. Zubczuk 8.2
- 55E. Canales 6.9
- 16C. Beltran 7.0
- 14I. Gariglio 7.0
- 18O. Nunez 6.9
- 11P. Erustes 6.6
- 8N. Gomez 7.2
- 5C. Garcia 7.2
- 10K. Sandoval ▼ 83' 6.9
- 19E. Naya ▼ 89' 6.5
- 9A. Ugarriza ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 22A. Rodriguez ▲ 89' 6.5
- 26Y. Celi ▲ 70' 6.9
- 31J. Barbieri
- 2A. Salazar
- 25E. Paucar
- 23X. Moreno
- 7J. Bazan
- 13J. Lojas
- 6I. A. Garrafa Tapia ▲ 83' 6.3
Thống kê
00⚑10
⚑321
70%Kiểm soát bóng30%
25Dứt điểm4
6Trúng đích2
13Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
10Phạt góc3
0Việt vị6
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
513Chuyền bóng209
444Chuyền chính xác160
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
39Ghi được48
66Thủng lưới40
1.11Bàn thắng mỗi trận1.37
6Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai29