UTC Cajamarca vs ADT
Tỷ số chung cuộc: UTC Cajamarca 2-2 ADT tại Primera División, 20 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: UTC Cajamarca thắng 3, hòa 4, ADT thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Heroes de San Ramon, Cajamarca
- Trọng tài
- J. Cartagena
- Phong độ
- LDLLL UTC Cajamarca
- DLWLL ADT
- 20' Herve Kambou
- 26' F. Peraza · E. Canales 1-0
- 43' Christian Velarde
- 44' N. Ortíz · D. Millán 2-0
- 45'+3 Donald Millán
- 45'+2 Christian Velarde
- HT2-0
- 46' ▲ E. Ramírez ▼ J. Deza
- 46' ▲ F. Rodríguez ▼ H. Rengifo
- 51' 2-1 E. Ramírez · K. Serna
- 63' ▲ L. García ▼ D. Millán
- 63' ▲ J. Marchán ▼ M. Infante
- 63' ▲ S. Fernández ▼ C. Diez
- 71' ▲ L. Mifflin ▼ L. Trujillo
- 73' ▲ C. Vargas ▼ W. Mimbela
- 86' ▲ D. Carabaño ▼ C. Mejía
- 87' 2-2 K. Serna · E. Ramírez
- 90'+6 ▲ J. Palomino ▼ C. Inga
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Libman 7.2
- 27L. Trujillo ▼ 71' 6.6
- 5W. Schuler 7.2
- 14C. Diez ▼ 63' 6.9
- 22N. Ortíz ⚽ 7.0
- 2E. Canales ⇢ 7.7
- 10D. Millán ⇢ ▼ 63' 6.7
- 18C. Mejía ▼ 86' 6.9
- 20M. Infante ▼ 63' 6.2
- 13F. Peraza ⚽ 7.2
- 11G. Gentile 6.9
Dự bị 7
- 7L. García ▲ 63' 6.6
- 8J. Marchán ▲ 63' 6.6
- 28S. Fernández ▲ 63' 6.3
- 15L. Mifflin ▲ 71' 6.3
- 30D. Carabaño ▲ 86' 6.7
- 33P. Ynamine
- 4E. Saba
- 1I. Barrios 6.2
- 37H. Kambou 6.6
- 4E. Gutiérrez 7.2
- 7D. Caro 6.6
- 90A. Alfageme 6.7
- 23W. Mimbela ▼ 73' 7.7
- 17C. Velarde 5.6
- 26K. Serna ⚽ ⇢ 8.5
- 9H. Rengifo ▼ 46' 6.7
- 15J. Deza ▼ 46' 6.3
- 3C. Inga ▼ 90' 6.2
Dự bị 7
- 98E. Ramírez ⚽ ▲ 46' 7.9
- 35F. Rodríguez ▲ 46' 6.9
- 28C. Vargas ▲ 73' 6.7
- 5J. Palomino ▲ 90'
- 12P. Díaz
- 87J. Reyes
- 13J. Jiménez
Thống kê
01⚑8
⚑721
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm16
3Trúng đích8
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn3
8Phạt góc7
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
471Chuyền bóng175
397Chuyền chính xác105
84%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 18 | 35 - 20 | +15 | 38 | |
| 4 | 18 | 28 - 16 | +12 | 33 | |
| 5 | 18 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 7 | 18 | 25 - 15 | +10 | 30 | |
| 8 | 18 | 26 - 19 | +7 | 27 | |
| 9 | 18 | 23 - 21 | +2 | 27 | |
| 9 | 18 | 24 - 19 | +5 | 28 | |
| 10 | 18 | 28 - 19 | +9 | 26 | |
| 11 | 18 | 24 - 23 | +1 | 25 | |
| 11 | 18 | 29 - 32 | -3 | 20 | |
| 13 | 18 | 20 - 23 | -3 | 18 | |
| 14 | 18 | 20 - 29 | -9 | 20 | |
| 14 | 18 | 17 - 32 | -15 | 18 | |
| 15 | 18 | 14 - 24 | -10 | 16 | |
| 16 | 18 | 18 - 32 | -14 | 15 | |
| 17 | 18 | 13 - 33 | -20 | 13 | |
| 18 | 18 | 18 - 31 | -13 | 14 | |
| 19 | 18 | 25 - 32 | -7 | 12 | |
| 19 | 18 | 17 - 47 | -30 | 6 |
So sánh
36Trận đấu36
57Ghi được39
56Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận1.08
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai24