ADT
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
UTC Cajamarca

ADT vs UTC Cajamarca

Tỷ số chung cuộc: ADT 1-2 UTC Cajamarca tại Primera División, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADT thắng 3, hòa 4, UTC Cajamarca thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 17
Sân vận động
Estadio Huancayo, Huancayo
Trọng tài
R. Segura
Phong độ
DLWLL ADT
LDLLL UTC Cajamarca
  1. 29' A. Robles L. Barrios
  2. 29' L. Machado C. Aliaga
  3. 30' Stefano Fernández
  4. HT0-0
  5. 46' L. Machado 1-0
  6. 52' W. Calderón J. Palomino
  7. 63' César Inga
  8. 67' E. Gutiérrez A. Robles
  9. 70' J. Marchán H. Arakaki
  10. 70' G. Gentile L. Trujillo
  11. 74' 1-1 F. Peraza · G. Gentile
  12. 76' 1-2 G. Gentile
  13. 80' C. Diez D. Millán
  14. 86' Carlos Diez
  15. 89' D. Carabaño S. Fernández
  16. FT1-2

Đội hình

ADT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Bazalar
  1. 1I. Barrios
  2. 87J. Reyes
  3. 37H. Kambou
  4. 21S. Ramírez
  5. 8Y. Tello
  6. 24L. Barrios ▼ 29'
  7. 28C. Vargas
  8. 26K. Serna
  9. 5J. Palomino ▼ 52'
  10. 3C. Inga
  11. 11C. Aliaga ▼ 29'

Dự bị 7

  1. 10A. Robles ▲ 29'
  2. 30L. Machado ▲ 29'
  3. 6W. Calderón ▲ 52'
  4. 4E. Gutiérrez ▲ 67'
  5. 12P. Díaz
  6. 20P. de la Cruz
  7. 25S. García
UTC Cajamarca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Grioni
  1. 1S. Libman
  2. 27L. Trujillo ▼ 70'
  3. 5W. Schuler
  4. 22N. Ortíz
  5. 15L. Mifflin
  6. 10D. Millán ▼ 80'
  7. 18C. Mejía
  8. 17H. Arakaki ▼ 70'
  9. 28S. Fernández ▼ 89'
  10. 13F. Peraza
  11. 4E. Saba

Dự bị 7

  1. 8J. Marchán ▲ 70'
  2. 11G. Gentile ▲ 70'
  3. 14C. Diez ▲ 80'
  4. 30D. Carabaño ▲ 89'
  5. 7L. García
  6. 33P. Ynamine
  7. 3C. Vásquez

Thống kê

010
020
0Phạt góc0
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Sporting Cristal
18 35 - 20 +15 38
4
Alianza Lima
18 28 - 16 +12 33
5
FBC Melgar
18 31 - 18 +13 33
7
Cesar Vallejo
18 25 - 15 +10 30
8
Sport Huancayo
18 26 - 19 +7 27
9
Alianza Atletico
18 23 - 21 +2 27
9
Universitario
18 24 - 19 +5 28
10
Deportivo Binacional
18 28 - 19 +9 26
11
Cienciano
18 24 - 23 +1 25
11
UTC Cajamarca
18 29 - 32 -3 20
13
Atletico Grau
18 20 - 23 -3 18
14
Deportivo Municipal
18 20 - 29 -9 20
14
Sport Boys
18 17 - 32 -15 18
15
ADT
18 14 - 24 -10 16
16
Academia Cantolao
18 18 - 32 -14 15
17
Carlos A. Mannucci
18 13 - 33 -20 13
18
Carlos Stein
18 18 - 31 -13 14
19
Ayacucho FC
18 25 - 32 -7 12
19
U. San Martin
18 17 - 47 -30 6

So sánh

36Trận đấu36
39Ghi được57
49Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu