Deportivo Binacional
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Carlos Stein

Deportivo Binacional vs Carlos Stein

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Binacional 3-0 Carlos Stein tại Primera División, 2 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Binacional thắng 5, hòa 1, Carlos Stein thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 19
Sân vận động
Estadio Guillermo Briceno Rosamedina, Juliaca
Trọng tài
E. Ordóñez
Phong độ
LLLWL Deportivo Binacional
LLLLL Carlos Stein
  1. 11' Y. Gamero 1-0
  2. 41' Renato Sandoval
  3. 41' E. Aubert · J. Céspedes 2-0
  4. 44' John Fajardo
  5. 45' A. Polar11m 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' J. Molina R. Sandoval
  8. 46' M. Freitas J. Landauri
  9. 46' J. Mendoza A. López
  10. 69' M. Rasmussen O. Takeuchi
  11. 72' José Cotrina
  12. 76' J. Vizcarra A. Polar
  13. 76' C. Flores V. Cedrón
  14. 77' A. Guevara D. Ismodes
  15. 82' M. Ortíz C. Caraza
  16. 83' Á. Ojeda J. de la Cruz
  17. 87' Marcos Ortiz
  18. 90' P. Mesías J. Céspedes
  19. FT3-0

Đội hình

Deportivo Binacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Valencia
  1. 1D. Enríquez 8.5
  2. 4J. Céspedes ▼ 90' 7.2
  3. 5Y. Murillo 7.0
  4. 24C. Caraza ▼ 82' 8.2
  5. 3N. Marotta 7.2
  6. 7E. Aubert 8.3
  7. 22V. Cedrón ▼ 76' 7.6
  8. 10A. Polar ▼ 76' 7.7
  9. 14Y. Gamero 7.3
  10. 19J. de la Cruz ▼ 83' 6.9
  11. 27E. Payé 6.7

Dự bị 7

  1. 18J. Vizcarra ▲ 76' 6.5
  2. 26C. Flores ▲ 76' 6.7
  3. 2M. Ortíz ▲ 82' 5.2
  4. 6Á. Ojeda ▲ 83' 6.2
  5. 17P. Mesías ▲ 90'
  6. 25Á. Azurín
  7. 13J. Carranza
Carlos Stein Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Silva
  1. 50J. Lozada 7.6
  2. 5J. Fajardo 5.6
  3. 18A. López ▼ 46' 6.3
  4. 25F. Mesones 6.3
  5. 19D. Ismodes ▼ 77' 7.2
  6. 20J. Landauri ▼ 46' 6.0
  7. 15J. Vargas 6.6
  8. 11O. Takeuchi ▼ 69' 6.6
  9. 28J. Cotrina 6.3
  10. 17B. Palacios 6.9
  11. 7R. Sandoval ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 8J. Molina ▲ 46' 6.9
  2. 29M. Freitas ▲ 46' 6.7
  3. 22J. Mendoza ▲ 46' 7.0
  4. 16M. Rasmussen ▲ 69' 6.3
  5. 49A. Guevara ▲ 77' 6.7
  6. 12V. Albújar
  7. 30J. Goyoneche

Thống kê

0112
430
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm9
11Trúng đích5
13Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
12Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
5Cứu thua8
470Chuyền bóng242
402Chuyền chính xác169
86%Chính xác chuyền70%

So sánh

36Trận đấu36
52Ghi được36
38Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu