Carlos Stein
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Deportivo Binacional

Carlos Stein vs Deportivo Binacional

Tỷ số chung cuộc: Carlos Stein 1-3 Deportivo Binacional tại Primera División, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carlos Stein thắng 0, hòa 1, Deportivo Binacional thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Alberto Gallardo, Lima
Trọng tài
M. Santiváñez
Phong độ
LLLLL Carlos Stein
LLLWL Deportivo Binacional
  1. 26' F. Parra · J. Aguirre 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Matzuda R. Guachire
  4. 49' 1-1 D. Leudo · F. Mesones
  5. 54' 1-2 J. Rivasphản lưới
  6. 60' 1-3 A. Ojeda · J. Deza
  7. 62' A. Romani J. Gonzales Vigil
  8. 62' C. Mejia G. Romario
  9. 70' J. Aguirre A. Quintana
  10. 74' C. Mancilla D. Angles
  11. 77' D. Leudo
  12. 79' D. Manicero J. Navarro
  13. 85' F. Mesones E. Lopez
  14. FT1-3

Đội hình

Carlos Stein Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Valderrama
  1. 21Ronald Ruiz 7.0
  2. 14Jeremy Martin Rostaing 6.7
  3. 24Janeiler Rivas 6.3
  4. 30Jesus Rabanal 6.3
  5. 13Joaquín Aguirre 7.0
  6. 15Josimar Vargas 6.0
  7. 25Cristian Mejía 6.2
  8. 16Aryan Romani 6.2
  9. 17Diego Manicero 6.6
  10. 8Alvaro Medrano 7.2
  11. 27Facundo Parra 7.5

Dự bị 7

  1. 31Whilder Torres
  2. 28Jorge Luis Taboada
  3. 6Jeferson Navarro 6.5
  4. 19Carlos Preciado
  5. 12Ayrthon Quintana 6.3
  6. 18Gustavo Aliaga 6.7
  7. 11Aurelio Gonzales-Vigil 6.6
Deportivo Binacional Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Chávez
  1. 1Raúl Fernández 6.3
  2. 6Ángel Ojeda 7.9
  3. 30John Fajardo 6.3
  4. 3Camilo Mancilla 7.9
  5. 25Felipe Mesones 7.7
  6. 19Jean Deza 7.3
  7. 8Yorkman Tello 7.0
  8. 28Mauricio Matzuda 6.3
  9. 18Dahwling Leudo 8.2
  10. 7Johan Arango 7.2
  11. 20Pablo Labrin 7.0

Dự bị 7

  1. 29Michael Sotillo
  2. 2Diego Angles 6.7
  3. 16Roque Ariel Guachire 6.7
  4. 23Edson Lopez 6.3
  5. 15Paolo Méndez
  6. 14Anthony Osorio
  7. 11Héctor Zeta

Thống kê

007
710
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm19
3Trúng đích8
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm15
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn7
7Phạt góc7
5Việt vị6
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua2
370Chuyền bóng348
314Chuyền chính xác280
85%Chính xác chuyền80%

So sánh

28Trận đấu35
30Ghi được39
44Thủng lưới70
1.07Bàn thắng mỗi trận1.11
5Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn20
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu