Carlos A. Mannucci vs Atletico Grau
Tỷ số chung cuộc: Carlos A. Mannucci 1-0 Atletico Grau tại Primera División, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carlos A. Mannucci thắng 4, hòa 3, Atletico Grau thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Mansiche, Trujillo
- Trọng tài
- A. Menéndez
- Phong độ
- WLDWW Carlos A. Mannucci
- WWDWL Atletico Grau
- 23' Elsar Rodas
- 29' Joel López Pisano
- 38' Paolo De La Haza
- 40' Gustavo Viera
- HT0-0
- 46' ▲ J. Cano ▼ J. Fernández
- 54' Diego Chávez
- 54' ▲ J. Rivera ▼ D. Chávez
- 54' ▲ L. Carranza ▼ M. Llontop
- 65' ▲ P. de la Cruz ▼ P. de la Haza
- 72' Daniel Franco
- 75' ▲ J. Arroé ▼ Y. Celi
- 75' ▲ R. Fernández ▼ J. Núñez
- 76' Joel López Pisano
- 76' Joel López Pisano
- 81' Joao Ortiz
- 82' Jeremy Martin Rostaing
- 85' ▲ J. Tragodara ▼ M. Tejada
- 85' ▲ M. Ceballos ▼ R. Salinas
- 90'+6 J. Rivera · R. Fernández 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Heredia 7.0
- 21J. Ortiz 6.9
- 25J. Morales 7.2
- 13M. Llontop ▼ 54' 7.0
- 31J. Fuentes 7.5
- 6G. Viera 7.0
- 11J. Núñez ▼ 75' 7.2
- 20J. Inga 6.9
- 7Y. Celi ▼ 75' 6.9
- 22J. Fernández ▼ 46' 6.7
- 9D. Chávez ▼ 54' 7.3
Dự bị 7
- 26J. Cano ▲ 46' 6.3
- 8J. Rivera ⚽ ▲ 54' 7.3
- 15L. Carranza ▲ 54' 6.7
- 10J. Arroé ▲ 75' 6.9
- 27R. Fernández ▲ 75' 6.6
- 28D. Dioses
- 1S. Rivadeneyra
- 33R. Fernández 7.7
- 25P. de la Haza ▼ 65' 6.5
- 3M. Tejada ▼ 85' 6.9
- 6E. Rodas 6.6
- 13D. Franco 6.9
- 15J. Rostaing 7.2
- 31E. Caballero 6.7
- 14L. Álvarez 6.6
- 22J. López 6.9
- 24R. Salinas ▼ 85' 6.2
- 7R. Sandoval 6.9
Dự bị 7
- 10P. de la Cruz ▲ 65' 6.3
- 17J. Tragodara ▲ 85' 6.5
- 9M. Ceballos ▲ 85' 6.3
- 18F. Godos
- 21R. Ruíz
- 5F. Cavagna
- 2M. Gaona
Thống kê
03⚑2
⚑1361
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm11
7Trúng đích5
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
2Phạt góc13
6Việt vị0
7Phạm lỗi23
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
307Chuyền bóng361
226Chuyền chính xác255
74%Chính xác chuyền71%
So sánh
36Trận đấu36
32Ghi được50
55Thủng lưới42
0.89Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai26