Universitario
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ADT

Universitario vs ADT

Tỷ số chung cuộc: Universitario 2-1 ADT tại Primera División, 5 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Universitario thắng 6, hòa 1, ADT thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Monumental, Lima
Trọng tài
H. Villegas
Phong độ
DWWWD Universitario
DLWLL ADT
  1. 16' 0-1 H. Rengifo · K. Serna
  2. 17' Christian Velarde
  3. 44' Christian Velarde
  4. 44' Christian Velarde
  5. 45'+1 Jorge Murrugarra
  6. HT0-1
  7. 46' I. Santillán N. Cabanillas
  8. 46' A. Barco J. Murrugarra
  9. 46' A. Quintero R. Villamarín
  10. 50' A. Valera · A. Quintero 1-1
  11. 54' J. Palomino H. Rengifo
  12. 71' A. Valera · R. Vilca 2-1
  13. 74' W. Calderón D. Caro
  14. 74' A. Robles C. Vargas
  15. 79' G. Larios R. Vilca
  16. 81' Federico Alonso
  17. 82' L. Machado C. Aliaga
  18. 85' J Reyes
  19. 90'+2 Ademar Robles
  20. FT2-1

Đội hình

Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Á. Gutiérrez
  1. 21D. Romero 6.5
  2. 8N. Quina 7.5
  3. 4F. Alonso 7.3
  4. 32R. Villamarín ▼ 46' 6.3
  5. 10H. Novick 7.3
  6. 25G. Barreto 6.9
  7. 23J. Murrugarra ▼ 46' 6.3
  8. 27N. Cabanillas ▼ 46' 6.0
  9. 44R. Vilca ▼ 79' 6.9
  10. 36P. Quispe 8.0
  11. 20A. Valera ⚽2 8.6

Dự bị 7

  1. 16I. Santillán ▲ 46' 6.7
  2. 2A. Barco ▲ 46' 7.5
  3. 19A. Quintero ▲ 46' 7.7
  4. 35G. Larios ▲ 79' 6.0
  5. 12J. Calderón
  6. 7A. Succar
  7. 6A. Alfageme
ADT Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Bazalar
  1. 1I. Barrios 7.3
  2. 87J. Reyes 6.5
  3. 7D. Caro ▼ 74' 6.0
  4. 16G. Choi 6.9
  5. 18H. Ancajima 6.5
  6. 8Y. Tello 5.6
  7. 28C. Vargas ▼ 74' 6.3
  8. 17C. Velarde 6.0
  9. 26K. Serna 7.2
  10. 9H. Rengifo ▼ 54' 7.3
  11. 11C. Aliaga ▼ 82' 6.3

Dự bị 7

  1. 5J. Palomino ▲ 54' 6.2
  2. 6W. Calderón ▲ 74' 6.6
  3. 10A. Robles ▲ 74' 6.6
  4. 30L. Machado ▲ 82' 6.3
  5. 3C. Inga
  6. 12P. Díaz
  7. 14P. Bautista

Thống kê

026
541
69%Kiểm soát bóng31%
20Dứt điểm8
8Trúng đích1
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
6Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua6
445Chuyền bóng197
374Chuyền chính xác115
84%Chính xác chuyền58%

So sánh

38Trận đấu36
50Ghi được39
32Thủng lưới49
1.32Bàn thắng mỗi trận1.08
15Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu