ADT vs Universitario
Tỷ số chung cuộc: ADT 1-2 Universitario tại Primera División, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ADT thắng 2, hòa 0, Universitario thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- DDLWL ADT
- DWWWD Universitario
- 25' Alex Valera
- 26' Rodrigo Ureña
- 26' Andy Polo
- 43' A. Santamariaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 52' José Carabalí
- 53' José Carabalí
- 57' 1-1 M. Di Benedetto · A. Valera
- 60' ▲ J. Velez ▼ J. Concha
- 60' ▲ E. Flores ▼ J. Rivera
- 68' ▲ J. Castillo ▼ M. Perez
- 78' ▲ D. Montenegro ▼ J. Narvaez
- 78' 1-2 A. Valera · A. Polo
- 85' ▲ N. Bazan ▼ A. Robles
- 90' Sebastián Britos
- 90' Sebastián Britos
- 90'+6 ▲ H. Rengifo ▼ F. Bersano
- 90'+5 ▲ M. Vargas ▼
- 90'+6 ▲ C. Inga ▼ J. Carabali
- FT1-2
Đội hình
- 25E. Hermoza
- 3J. Narvaez▼ 78'
- 28J. Soto
- 16G. Choi
- 6F. Bersano▼ 90'
- 24A. Perez
- 29A. Robles▼ 85'
- 14C. Cabello
- 88G. Barreto
- 7J. Rojas
- 77M. Da Luz
Dự bị 9
- 13E. Azanero
- 65A. Gutierrez
- 23D. Montenegro▲ 78'
- 15J. Alvino
- 8A. Moyano
- 18O. Pinto
- 22J. Reyes
- 31N. Bazan▲ 85'
- 9H. Rengifo▲ 90'
- 1S. Britos
- 24A. Polo
- 4A. Santamaria
- 3W. Riveros
- 5M. Di Benedetto
- 27J. Carabali▼ 90'
- 16M. Perez▼ 68'
- 18R. Urena
- 17J. Concha▼ 60'
- 11J. Rivera▼ 60'
- 20A. Valera
Dự bị 9
- 25M. Vargas▲ 90'
- 29A. Corzo
- 33C. Inga▲ 90'
- 6J. Castillo▲ 68'
- 23J. Murrugarra
- 7J. Velez▲ 60'
- 8G. Costa
- 19E. Flores▲ 60'
- 15Diego Churin
Thống kê
00⚑6
⚑441
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm9
5Trúng đích5
8Chệch đích3
5Bị chặn1
6Phạt góc4
3Việt vị0
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
367Chuyền bóng344
78%Chính xác chuyền83%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu47
44Ghi được77
51Thủng lưới37
1.22Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai46