Carlos Stein vs Alianza Universidad
Tỷ số chung cuộc: Carlos Stein 2-0 Alianza Universidad tại Primera División, 21 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Carlos Stein thắng 1, hòa 0, Alianza Universidad thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alberto Gallardo, Lima
- Trọng tài
- M. Palomino
- Phong độ
- LLLLL Carlos Stein
- DDWLD Alianza Universidad
- 22' ▲ S. Gonzáles ▼ H. Barcos
- 45'+2 Ricardo Lagos
- 45'+2 Edinson Chavez
- HT0-0
- 46' F. Rojas 1-0
- 48' Edinson Chavez
- 48' Edinson Chavez
- 56' ▲ O. Valenzuela ▼ P. Míguez
- 56' ▲ Y. Oliva ▼ A. Moyano
- 59' Jose Cánova
- 61' Edhu Oliva
- 63' ▲ M. Gallardo ▼ C. Carbajal
- 68' ▲ D. Manicero ▼ J. Durán
- 69' ▲ B. Bernaola ▼ D. Ismodes
- 76' Jefferson Portales
- 81' ▲ W. Aguirre ▼ A. Rodríguez
- 81' ▲ O. Mora ▼ K. Aguilar
- 83' ▲ A. Sánchez ▼ Ó. Vílchez
- 83' ▲ J. Portilla ▼ V. Peña
- 87' Oswaldo Valenzuela
- 89' R. Lagos · O. Mora 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 31Á. Campos 7.2
- 5F. Rojas ⚽ 9.2
- 13R. Lagos ⚽ 8.3
- 4J. Portales 7.3
- 30K. Aguilar ▼ 81' 7.5
- 21J. Ballón 7.0
- 6P. Míguez ▼ 56' 7.0
- 17J. Concha 8.3
- 14A. Moyano ▼ 56' 6.7
- 9H. Barcos ▼ 22' 6.6
- 93A. Rodríguez ▼ 81' 6.9
Dự bị 7
- 19S. Gonzáles ▲ 22' 6.9
- 27O. Valenzuela ▲ 56' 7.0
- 20Y. Oliva ▲ 56' 6.9
- 15W. Aguirre ▲ 81' 6.5
- 25O. Mora ▲ 81' 7.2
- 7J. Manzaneda
- 12S. Rivadeneyra
- 23D. Morales 7.7
- 4J. Ávila 6.2
- 3J. Cánova 6.9
- 28E. Chávez 5.7
- 6C. Carbajal ▼ 63' 6.7
- 12D. Ismodes ▼ 69' 5.9
- 21Ó. Vílchez ▼ 83' 6.7
- 13V. Peña ▼ 83' 6.5
- 10J. Durán ▼ 68' 6.9
- 38I. Talancha 6.7
- 9C. Neumann 6.5
Dự bị 7
- 31M. Gallardo ▲ 63' 6.2
- 19D. Manicero ▲ 68' 6.3
- 5B. Bernaola ▲ 69' 6.5
- 8A. Sánchez ▲ 83' 6.3
- 33J. Portilla ▲ 83' 6.5
- 16P. Bashi
- 1M. Montero
Thống kê
04⚑9
⚑131
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm5
8Trúng đích1
8Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
9Phạt góc1
6Việt vị0
15Phạm lỗi18
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
489Chuyền bóng355
417Chuyền chính xác269
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 27 - 11 | +16 | 40 | |
| 2 | 17 | 39 - 23 | +16 | 34 | |
| 3 | 17 | 31 - 19 | +12 | 32 | |
| 5 | 17 | 24 - 20 | +4 | 28 | |
| 6 | 17 | 25 - 21 | +4 | 25 | |
| 7 | 17 | 26 - 22 | +4 | 24 | |
| 8 | 17 | 14 - 12 | +2 | 24 | |
| 9 | 17 | 27 - 26 | +1 | 24 | |
| 9 | 9 | 11 - 12 | -1 | 9 | |
| 10 | 17 | 19 - 21 | -2 | 23 | |
| 11 | 17 | 21 - 26 | -5 | 22 | |
| 12 | 17 | 24 - 29 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 31 - 34 | -3 | 18 | |
| 14 | 17 | 18 - 21 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 24 | -4 | 17 | |
| 16 | 17 | 21 - 37 | -16 | 15 | |
| 17 | 17 | 17 - 32 | -15 | 14 | |
| 18 | 17 | 8 - 33 | -25 | 7 |
So sánh
27Trận đấu26
39Ghi được25
27Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai16