Molinos El Pirata vs Union Comercio
Tỷ số chung cuộc: Molinos El Pirata 0-2 Union Comercio tại Primera División, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Molinos El Pirata thắng 1, hòa 0, Union Comercio thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Trọng tài
- Ramon Blanco, Peru
- Phong độ
- LDLDL Molinos El Pirata
- WWDDW Union Comercio
- 41' Jimmy Valoyes
- HT0-0
- 52' Mario Ramírez
- 52' Neil Marcos
- 57' ▲ D. Dioses ▼ N. Marcos
- 59' ▲ G. Echeandía ▼ J. García
- 63' ▲ J. Rivera ▼ S. Gularte
- 70' ▲ L. Acuy ▼ L. Zúñiga
- 71' Hugo Ángeles
- 76' Junior Aguirre
- 83' ▲ M. Carranza ▼ C. Adrianzén
- 90'+2 ▲ M. Ceballos ▼ L. Tejada
- 90'+1 0-1 J. Rivera · M. Velarde
- 90'+5 0-2 M. Carranza
- FT0-2
Đội hình
- 12P. Izaguirre 6.7
- 17K. Rodriguez 6.3
- 3J. Valoyes 6.6
- 14R. Rengifo 6.2
- 27A. Cueto 6.7
- 8M. Ramírez 6.3
- 10J. Aguirre 6.3
- 13J. García ▼ 59' 7.6
- 24P. Bustamante 6.5
- 19L. Tejada ▼ 90' 6.6
- 18L. Zúñiga ▼ 70' 5.9
Dự bị 7
- 2G. Echeandía ▲ 59' 6.3
- 20L. Acuy ▲ 70' 6.3
- 9M. Ceballos ▲ 90'
- 16E. Perleche
- 30F. Ramírez
- 5A. Solís
- 1V. Ulloa
- 21R. Ruíz 8.0
- 3C. Dávila 6.6
- 20E. Rentería 7.7
- 2H. Ángeles 7.3
- 6L. Garro 7.5
- 10M. Velarde ⇢ 7.5
- 17J. Morales 7.7
- 8N. Marcos ▼ 57' 6.9
- 11G. Di Vanni 6.6
- 13S. Gularte ▼ 63' 6.9
- 27C. Adrianzén ▼ 83' 6.9
Dự bị 7
- 22D. Dioses ▲ 57' 6.9
- 9J. Rivera ⚽ ▲ 63' 7.6
- 7M. Carranza ⚽ ▲ 83' 7.3
- 12A. Zamudio
- 24R. Herrera
- 4J. Salas
- 19J. Rabanal
Thống kê
12⚑2
⚑1120
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm22
4Trúng đích6
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn7
2Phạt góc11
4Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
335Chuyền bóng509
256Chuyền chính xác431
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
37Trận đấu37
31Ghi được43
64Thủng lưới48
0.84Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai24