Union Comercio vs Molinos El Pirata
Tỷ số chung cuộc: Union Comercio 2-0 Molinos El Pirata tại Primera División, 4 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Union Comercio thắng 7, hòa 0, Molinos El Pirata thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 3
- Trọng tài
- Gean Pierre Barbagelatta, Peru
- Phong độ
- WWDDW Union Comercio
- LDLDL Molinos El Pirata
- HT0-0
- 46' Hugo Ángeles
- 53' Juan Morales
- 53' Rolando Arrasco
- 67' ▲ M. Carranza ▼ L. Ciccolini
- 72' ▲ R. Delgado ▼ J. Aguirre
- 74' ▲ P. Quevedo ▼ N. Raguso
- 75' Pablo Quevedo
- 78' ▲ M. Succar ▼ J. Rivera
- 81' ▲ P. Bustamante ▼ R. Arrasco
- 83' S. Gularte · H. Ángeles 1-0
- 85' Miguel Carranza
- 87' S. Gularte · M. Carranza 2-0
- 90'+2 ▲ L. Garro ▼ C. Dávila
- FT2-0
Đội hình
- 21R. Ruíz 8.0
- 19J. Rabanal 7.5
- 3C. Dávila ▼ 90' 6.3
- 20E. Rentería 6.9
- 2H. Ángeles ⇢ 7.8
- 17J. Morales 7.2
- 10V. Cedrón 7.6
- 8L. Ciccolini ▼ 67' 6.8
- 22D. Dioses 6.8
- 13S. Gularte ⚽2 8.4
- 9J. Rivera ▼ 78' 6.8
Dự bị 7
- 7M. Carranza ▲ 67' 6.9
- 11M. Succar ▲ 78' 6.6
- 6L. Garro ▲ 90'
- 12A. Zamudio
- 26F. Manenti
- 18D. Vásquez
- 15S. Rebagliati
- 1L. Llontop 6.6
- 2G. Echeandía 6.8
- 22N. Raguso ▼ 74' 7.4
- 3J. Valoyes 6.7
- 15A. Bravo 6.1
- 7C. Canales 6.1
- 10J. Aguirre ▼ 72' 7.3
- 8R. Arrasco ▼ 81' 6.4
- 19L. Tejada 6.8
- 20L. Acuy 6.5
- 16E. Perleche 6.7
Dự bị 7
- 17R. Delgado ▲ 72' 6.1
- 13P. Quevedo ▲ 74' 6.1
- 24P. Bustamante ▲ 81' 6.3
- 9J. Serrato
- 27A. Cueto
- 18J. Huangal
- 12P. Izaguirre
Thống kê
03⚑6
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
11Dứt điểm15
4Trúng đích6
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị1
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua2
309Chuyền bóng313
224Chuyền chính xác228
72%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 31 - 20 | +11 | 31 | |
| 4 | 17 | 30 - 13 | +17 | 28 | |
| 5 | 17 | 30 - 24 | +6 | 26 | |
| 10 | 17 | 17 - 21 | -4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 24 | |
| 11 | 17 | 26 - 25 | +1 | 23 | |
| 11 | 17 | 19 - 16 | +3 | 21 | |
| 12 | 17 | 25 - 27 | -2 | 23 | |
| 13 | 17 | 18 - 18 | 0 | 22 | |
| 14 | 17 | 22 - 27 | -5 | 16 | |
| 14 | 17 | 15 - 19 | -4 | 18 | |
| 15 | 17 | 23 - 30 | -7 | 16 | |
| 15 | 17 | 15 - 21 | -6 | 15 | |
| 16 | 17 | 13 - 32 | -19 | 15 | |
| 16 | 17 | 12 - 22 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 17 - 29 | -12 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 27 | -7 | 8 | |
| 18 | 17 | 9 - 28 | -19 | 10 |
So sánh
37Trận đấu37
43Ghi được31
48Thủng lưới64
1.16Bàn thắng mỗi trận0.84
9Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai22