U. San Martin
4 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Juan Aurich

U. San Martin vs Juan Aurich

Tỷ số chung cuộc: U. San Martin 4-1 Juan Aurich tại Primera División, 14 tháng 7, 2017. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U. San Martin thắng 4, hòa 1, Juan Aurich thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Alberto Gallardo, Lima
Phong độ
WLWWL U. San Martin
DLDWL Juan Aurich
  1. 20' Aldair Perleche
  2. 32' Jeickson Reyes
  3. 45' Marck Estrella
  4. HT0-0
  5. 46' R. Cáseres J. Vélez
  6. 46' S. Salas M. Estrella
  7. 49' J. Chávez · R. Cáseres 1-0
  8. 53' 1-1 R. Buitrago
  9. 60' F. Canales D. Zurek
  10. 67' R. Cáseres · F. Canales 2-1
  11. 69' Jesus Chavez
  12. 72' J. Alarcón J. Reyes
  13. 72' L. Rivas A. Perleche
  14. 80' G. Correa · A. Succar 3-1
  15. 82' E. Guzmán R. Campodónico
  16. 86' J. Chávez · J. Tuesta 4-1
  17. 88' Ramon Rengifo
  18. FT4-1

Đội hình

U. San Martin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Lavalle
  1. 13A. Duarte 6.9
  2. 29D. Zurek ▼ 60' 6.6
  3. 2J. Luján 6.9
  4. 27G. Correa 7.5
  5. 10J. Chávez ⚽2 8.4
  6. 14L. Alvarez 7.2
  7. 26J. Tuesta 7.2
  8. 19W. Cartagena 6.6
  9. 7J. Vélez ▼ 46' 6.8
  10. 18M. Estrella ▼ 46' 6.8
  11. 9A. Succar 7.3

Dự bị 7

  1. 11R. Cáseres ▲ 46' 8.0
  2. 23S. Salas ▲ 46' 6.2
  3. 17F. Canales ▲ 60' 6.8
  4. 22A. Domínguez
  5. 28J. Guivin
  6. 31H. Arakaki
  7. 1R. Farro
Juan Aurich Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Lovrincevich
  1. 1J. Cisneros 6.0
  2. 87J. Reyes ▼ 72' 6.1
  3. 4G. Gambetta 6.0
  4. 17Elsar Rodas 6.4
  5. 16A. Perleche ▼ 72' 5.9
  6. 14R. Rengifo 6.8
  7. 21R. Buitrago 7.4
  8. 20J. Juárez 6.5
  9. 29J. Archimbaud 6.3
  10. 26R. Campodónico ▼ 82' 6.0
  11. 22E. Borges 6.6

Dự bị 7

  1. 7J. Alarcón ▲ 72' 6.2
  2. 30L. Rivas ▲ 72' 6.0
  3. 11E. Guzmán ▲ 82' 6.0
  4. 19A. Ramos
  5. 10R. Sheput
  6. 13A. Vidal
  7. 6R. Carreño

Thống kê

021
830
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm8
8Trúng đích3
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
1Phạt góc8
3Việt vị2
17Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
392Chuyền bóng275
307Chuyền chính xác188
78%Chính xác chuyền68%

So sánh

44Trận đấu44
63Ghi được51
74Thủng lưới86
1.43Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu