Juan Aurich
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
U. San Martin

Juan Aurich vs U. San Martin

Tỷ số chung cuộc: Juan Aurich 0-2 U. San Martin tại Segunda División, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Aurich thắng 1, hòa 0, U. San Martin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 6
Phong độ
DLDWL Juan Aurich
WLWWL U. San Martin
  1. 11' 0-1 H. Bazán
  2. 31' A. López C. Cieza
  3. 31' F. Pérez A. Caña
  4. 31' L. Díaz O. Reyes
  5. 40' P. Ynamine
  6. HT0-1
  7. 56' G. Verón F. Melgar
  8. 66' 0-2 G. Verón
  9. 73' L. Carrillo
  10. 77' D. Díaz J. Guidino
  11. 77' F. Butrón D. Cabrera
  12. 79' D. del Castillo J. Viza
  13. 79' E. Noriega H. Bazán
  14. 79' L. Acuy D. Ismodes
  15. FT0-2

Đội hình

Juan Aurich HLV: J. Butrón
  1. M. Quiroz
  2. A. Balbín
  3. V. Salas
  4. J. Guidino ▼ 77'
  5. C. Cieza ▼ 31'
  6. O. Reyes ▼ 31'
  7. D. Cabrera ▼ 77'
  8. L. Carrillo
  9. K. Lugo
  10. J. Salcedo
  11. A. Caña ▼ 31'

Dự bị 7

  1. A. López ▲ 31'
  2. F. Pérez ▲ 31'
  3. L. Díaz ▲ 31'
  4. D. Díaz ▲ 77'
  5. F. Butrón ▲ 77'
  6. A. Guevara
  7. A. Stein
U. San Martin HLV: D. Cisneros
  1. P. Ynamine
  2. D. Reyes
  3. P. Castillo
  4. G. Roque
  5. D. Ismodes ▼ 79'
  6. J. Viza ▼ 79'
  7. F. Melgar ▼ 56'
  8. J. Soto
  9. H. Bazán ▼ 79'
  10. J. Cano
  11. G. Delgado

Dự bị 7

  1. G. Verón ▲ 56'
  2. D. del Castillo ▲ 79'
  3. E. Noriega ▲ 79'
  4. L. Acuy ▲ 79'
  5. J. Molina
  6. J. Tiznado
  7. S. Sotelo

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Comerciantes Unidos
26 54 - 22 +32 63
2
Club Deportivo Los Chankas
26 72 - 25 +47 53
3
Alianza Universidad
26 43 - 25 +18 51
4
Deportivo Llacuabamba
26 44 - 31 +13 46
5
Santos
26 32 - 24 +8 42
6
Comerciantes
26 27 - 26 +1 39
7
U. San Martin
26 34 - 30 +4 36
8
Deportivo Coopsol
26 30 - 29 +1 36
9
Juan Aurich
26 23 - 27 -4 31
10
Ayacucho FC
26 39 - 49 -10 25
11
Union Huaral
26 22 - 34 -12 24
12
Molinos El Pirata
26 22 - 59 -37 21
13
Carlos Stein
26 26 - 76 -50 8
14
Alfonso Ugarte Puno
26 35 - 46 -11 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu30
23Ghi được38
27Thủng lưới37
0.88Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu