Club Olimpia vs Libertad Asuncion
Tỷ số chung cuộc: Club Olimpia 0-1 Libertad Asuncion tại Division Profesional - Clausura, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Olimpia thắng 2, hòa 4, Libertad Asuncion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Defensores del Chaco, Asuncion
- Phong độ
- WWDWW Club Olimpia
- WDLWW Libertad Asuncion
- 6' Romeo Benítez
- 33' Robert Rojas
- HT0-0
- 54' ▲ L. Sanabria ▼ A. Campuzano
- 55' ▲ I. Ramirez ▼ L. Melgarejo
- 57' ▲ A. F. Franco Zayas ▼ R. Sanchez
- 57' ▲ P. Zarza ▼ F. Cardozo
- 66' ▲ F. Alfonso ▼ R. Benitez
- 66' ▲ S. Quintana ▼ E. Delmas
- 73' ▲ C. Martinez ▼ M. Fernandez
- 75' 0-1 R. Villalba · I. Ramirez
- 79' ▲ H. Sandoval ▼ J. F. Alfaro
- 82' ▲ G. Aguilar ▼ R. Villalba
- 82' ▲ A. Fretes ▼ A. Manzur
- FT0-1
Đội hình
- 1G. Olveira 6.3
- 27R. Caceres 6.7
- 22J. Vera 7.5
- 15M. Gamarra 7.5
- 30A. F. Rodriguez Armoa 6.7
- 5J. F. Alfaro ▼ 79' 6.6
- 7F. Cardozo ▼ 57' 6.6
- 26R. Sanchez ▼ 57' 6.9
- 37R. Benitez ▼ 66' 7.0
- 31B. Romero 6.2
- 20E. Delmas ▼ 66' 6.9
Dự bị 13
- 25S. Lentinelly
- 4T. Payne
- 6R. Ortiz
- 10D. Gonzalez
- 11S. Ferreira
- 2B. Bentaberry
- 9H. Sandoval ▲ 79' 6.3
- 8A. F. Franco Zayas ▲ 57' 6.2
- 14G. Vargas
- 35F. Alfonso ▲ 66' 6.9
- 19R. Lezcano
- 23P. Zarza ▲ 57' 6.9
- 18S. Quintana ▲ 66' 6.5
- 12R. M. Morinigo Acosta 7.2
- 2A. Benitez 6.9
- 3R. Rojas 7.5
- 23N. Freire 6.9
- 17M. D. Espinoza Acosta 7.7
- 24R. Villalba ⚽ ▼ 82' 7.9
- 6A. Campuzano ▼ 54' 7.9
- 8F. Carrizo 7.3
- 28M. Fernandez ▼ 73' 6.6
- 7A. Manzur ▼ 82' 6.6
- 10L. Melgarejo ▼ 55' 6.0
Dự bị 12
- 29V. Rojas
- 4N. Gimenez
- 21L. Sanabria ▲ 54' 6.6
- 30O. R. Vera
- 19I. Franco
- 9G. Aguilar ▲ 82' 6.3
- 14A. Fretes ▲ 82' 6.9
- 22P. Villalba
- 33C. Martinez ▲ 73' 6.3
- 26I. Ramirez ▲ 55' 6.3
- 13J. Bogarin
- 34E. Villalba
Thống kê
00⚑6
⚑710
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm15
4Trúng đích6
5Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm10
6Bị chặn1
6Phạt góc7
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
509Chuyền bóng367
420Chuyền chính xác275
83%Chính xác chuyền75%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 18 - 11 | +7 | 22 | |
| 2 | 10 | 12 - 8 | +4 | 21 | |
| 3 | 10 | 17 - 9 | +8 | 19 | |
| 4 | 10 | 15 - 6 | +9 | 18 | |
| 5 | 10 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 6 | 10 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 8 | 10 | 11 - 9 | +2 | 14 | |
| 9 | 10 | 11 - 20 | -9 | 10 | |
| 10 | 10 | 11 - 20 | -9 | 8 | |
| 11 | 10 | 13 - 23 | -10 | 7 | |
| 12 | 10 | 3 - 18 | -15 | 1 |
Copa Libertadores (Group Stage)
So sánh
14Trận đấu11
25Ghi được18
20Thủng lưới11
1.79Bàn thắng mỗi trận1.64
3Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai10