Club Olimpia vs Libertad Asuncion
Tỷ số chung cuộc: Club Olimpia 0-0 Libertad Asuncion tại Division Profesional - Clausura, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Olimpia thắng 2, hòa 4, Libertad Asuncion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 8
- Phong độ
- WWDWW Club Olimpia
- WDLWW Libertad Asuncion
- 17' Richard Ortiz
- 22' Lucas Morales
- 42' Néstor Giménez
- HT0-0
- 46' ▲ R. Villalba ▼ J. Bogarin
- 50' Ángel Cardozo Lucena
- 58' ▲ L. Abreu ▼ D. Gonzalez
- 59' ▲ R. Redes ▼ T. I. Caballero Fleytas
- 63' ▲ H. Martinez ▼ J. Recalde
- 63' ▲ G. Aguilar ▼ C. R. Santa
- 66' Rodrigo Villalba
- 69' ▲ I. Leguizamon ▼ R. Ortiz
- 78' ▲ I. Franco ▼ A. Cardozo Lucena
- 78' ▲ O. Cardozo ▼ M. Fernandez
- 80' ▲ A. F. Franco Zayas ▼ H. Quintana
- FT0-0
Đội hình
- 12F. Insfran 7.9
- 30L. Morales 7.0
- 5O. J. Barreto Viera 7.9
- 22M. Capasso 7.6
- 4A. Cantero 7.2
- 23R. Perez 6.9
- 6R. Ortiz ▼ 69' 6.9
- 28H. Quintana ▼ 80' 8.3
- 24T. I. Caballero Fleytas ▼ 59' 6.6
- 10D. Gonzalez ▼ 58' 6.9
- 19A. Alcaraz 7.3
Dự bị 12
- 13L. A. Verza Martinez
- 17F. Cardozo
- 15A. Alfonzo
- 33A. Morinigo
- 8A. F. Franco Zayas ▲ 80' 6.7
- 20G. Bogado
- 34A. Ledesma
- 7I. Leguizamon ▲ 69' 6.3
- 11R. Redes ▲ 59' 6.3
- 31J. Gamarra
- 39L. Abreu ▲ 58' 6.9
- 26F. Barone
- 1M. Silva 7.3
- 3R. Rojas 7.7
- 27M. Jacquet 7.2
- 5D. Viera 7.0
- 4N. Gimenez 7.3
- 15A. Cardozo Lucena ▼ 78' 6.9
- 26H. Caballero 6.9
- 13J. Bogarin ▼ 46' 6.9
- 19J. Recalde ▼ 63' 6.6
- 28M. Fernandez ▼ 78' 7.7
- 24C. R. Santa ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 29V. Rojas
- 35A. Troche
- 31T. Fernandez
- 22H. Martinez ▲ 63' 6.7
- 21L. Sanabria
- 32R. Villalba ▲ 46' 6.5
- 10L. Melgarejo
- 30O. Acuna
- 23P. Villalba
- 18I. Franco ▲ 78' 6.7
- 11G. Aguilar ▲ 63' 6.6
- 7O. Cardozo ▲ 78' 6.9
Thống kê
02⚑7
⚑330
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm17
3Trúng đích5
9Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
7Phạt góc3
5Việt vị1
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
397Chuyền bóng274
308Chuyền chính xác195
78%Chính xác chuyền71%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 33 - 18 | +15 | 46 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 45 | |
| 3 | 22 | 26 - 17 | +9 | 35 | |
| 4 | 22 | 25 - 21 | +4 | 33 | |
| 5 | 22 | 28 - 27 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 8 | 22 | 33 - 38 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 27 - 36 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 33 | -11 | 24 | |
| 11 | 22 | 22 - 40 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
52Trận đấu54
74Ghi được75
73Thủng lưới47
1.42Bàn thắng mỗi trận1.39
13Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai48