General Caballero vs Atlético Tembetary
Tỷ số chung cuộc: General Caballero 1-1 Atlético Tembetary tại Division Profesional - Clausura, 16 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: General Caballero thắng 2, hòa 1, Atlético Tembetary thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- DWDWW General Caballero
- WWLDL Atlético Tembetary
- 15' Alexis Rodas
- 17' C. Gonzalez11m 1-0
- 27' ▲ I. Ortiz ▼ R. Izquierdo
- 28' Líder Cáceres
- 29' Jose Lopez
- HT1-0
- 46' Victor Barrios
- 46' ▲ G. Gudino ▼ J. Duarte
- 58' ▲ E. Fernandez ▼ M. Machuca
- 62' 1-1 C. Gonzalezphản lưới
- 64' Gabriel Molinas
- 66' ▲ M. Ferreira ▼ A. D. Aguilera
- 66' ▲ N. Marotta ▼ V. Barrios
- 66' ▲ P. Charpentier ▼ J. F. Esteche
- 69' Marcelo Ferreira
- 73' Alejandro Fernandez
- 79' ▲ E. Diaz ▼ A. Sanchez
- 79' ▲ L. Guinazu ▼ E. Perez
- 80' ▲ S. Torales ▼ J. Armoa
- 80' ▲ V. Villalba ▼ O. Gimenez
- 90'+1 Lucas Guiñazú
- FT1-1
Đội hình
- 12Tales 7.7
- 14A. Rodas 7.2
- 32G. Vega 7.3
- 4G. Molinas 6.6
- 3A. Sanchez ▼ 79' 6.9
- 28J. Franco 6.9
- 31M. Machuca ▼ 58' 6.5
- 29O. Gimenez ▼ 80' 6.9
- 25A. D. Aguilera ▼ 66' 6.2
- 18J. Armoa ▼ 80' 6.3
- 9C. Gonzalez ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 1L. Guillen
- 7M. Ferreira ▲ 66' 6.3
- 8S. Torales ▲ 80' 6.3
- 15V. Villalba ▲ 80' 6.6
- 20M. Rojas
- 21M. Schabus
- 22V. Arguello
- 23A. Baigorria
- 27E. Fernandez ▲ 58' 6.2
- 30E. Diaz ▲ 79' 6.7
- 1T. Canteros 7.2
- 13R. Izquierdo ▼ 27' 6.2
- 3S. Olmedo 6.9
- 2L. Caceres 6.2
- 27R. Rios 7.5
- 32J. Diaz 6.9
- 39J. Duarte ▼ 46' 6.5
- 22V. Barrios ▼ 66' 7.2
- 10W. Candia 6.9
- 14J. F. Esteche ▼ 66' 7.2
- 7E. Perez ▼ 79' 7.3
Dự bị 12
- 12J. Chena
- 5N. Marotta ▲ 66' 7.0
- 8E. Ferreira
- 11P. Charpentier ▲ 66' 6.3
- 16L. Guinazu ▲ 79' 6.5
- 17W. Alonso
- 23G. Gudino ▲ 46' 7.2
- 24I. Ortiz ▲ 27' 7.2
- 26P. Adorno
- 30A. Cristaldo
- 38C. Favero
- 40D. Zarate
Thống kê
02⚑8
⚑440
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm12
6Trúng đích3
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc4
3Việt vị1
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
3Cứu thua5
209Chuyền bóng237
111Chuyền chính xác124
53%Chính xác chuyền52%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 33 - 18 | +15 | 46 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 45 | |
| 3 | 22 | 26 - 17 | +9 | 35 | |
| 4 | 22 | 25 - 21 | +4 | 33 | |
| 5 | 22 | 28 - 27 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 8 | 22 | 33 - 38 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 27 - 36 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 33 | -11 | 24 | |
| 11 | 22 | 22 - 40 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
50Trận đấu47
50Ghi được40
64Thủng lưới72
1Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20