Atlético Tembetary vs General Caballero
Tỷ số chung cuộc: Atlético Tembetary 0-1 General Caballero tại Division Profesional - Clausura, 5 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Tembetary thắng 2, hòa 1, General Caballero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Phong độ
- LWWLD Atlético Tembetary
- DWDWW General Caballero
- 27' Marcelo Ferreira
- HT0-0
- 56' ▲ S. Arce ▼ M. Schabus
- 56' ▲ E. Diaz ▼ V. Arguello
- 61' ▲ S. Olmedo ▼ R. Izquierdo
- 61' ▲ J. F. Esteche ▼ C. Favero
- 65' ▲ C. Gonzalez ▼ R. Roa
- 70' Juan Franco
- 76' ▲ C. Mercado ▼ E. Ferreira
- 77' Pablo Adorno
- 77' Jorge González
- 82' ▲ E. Perez ▼ P. Charpentier
- 82' ▲ G. Gudino ▼ A. Gomez
- 85' ▲ R. Salinas ▼ M. Ferreira
- 88' Cristian Mercado
- 90' 0-1 R. Salinas
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Canteros 6.9
- 22V. Barrios 6.9
- 5N. Marotta 7.2
- 26P. Adorno 6.9
- 13R. Izquierdo ▼ 61' 7.0
- 18R. Rojas 6.9
- 8E. Ferreira ▼ 76' 6.6
- 31O. Barreto 7.3
- 20A. Gomez ▼ 82' 6.3
- 38C. Favero ▼ 61' 6.5
- 11P. Charpentier ▼ 82' 6.9
Dự bị 12
- 12J. Chena
- 3S. Olmedo ▲ 61' 6.6
- 24R. Garcia
- 10W. Candia
- 14J. F. Esteche ▲ 61' 6.5
- 32J. Diaz
- 7E. Perez ▲ 82' 6.5
- 9N. Morinigo
- 21A. Montiel
- 28C. Mercado ▲ 76' 6.2
- 23G. Gudino ▲ 82' 6.7
- 40D. Zarate
- 12Tales 7.0
- 2R. Cabrera 7.2
- 6M. Mareco 7.3
- 16J. Gonzalez 7.2
- 4G. Molinas 7.0
- 8S. Torales 7.2
- 21M. Schabus ▼ 56' 6.3
- 22V. Arguello ▼ 56' 6.5
- 28J. Franco 6.9
- 7R. Roa ▼ 65' 6.7
- 19M. Ferreira ▼ 85' 6.9
Dự bị 11
- 1L. Guillen
- 5L. Caceres
- 26D. Alegre
- 27E. Fernandez
- 10S. Arce ▲ 56' 6.7
- 11R. Salinas ⚽ ▲ 85' 7.9
- 14A. Rodas
- 15V. Villalba
- 18J. Armoa
- 30E. Diaz ▲ 56' 6.3
- 9C. Gonzalez ▲ 65' 6.9
Thống kê
02⚑5
⚑830
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm12
2Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
5Phạt góc8
4Việt vị1
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
277Chuyền bóng286
151Chuyền chính xác173
55%Chính xác chuyền60%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 33 - 18 | +15 | 46 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 45 | |
| 3 | 22 | 26 - 17 | +9 | 35 | |
| 4 | 22 | 25 - 21 | +4 | 33 | |
| 5 | 22 | 28 - 27 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 8 | 22 | 33 - 38 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 27 - 36 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 33 | -11 | 24 | |
| 11 | 22 | 22 - 40 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
47Trận đấu50
40Ghi được50
72Thủng lưới64
0.85Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai26