2 de Mayo vs Club Olimpia
Tỷ số chung cuộc: 2 de Mayo 3-2 Club Olimpia tại Division Profesional - Clausura, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: 2 de Mayo thắng 2, hòa 4, Club Olimpia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Monumental Río Parapití, Pedro Juan Caballero
- Phong độ
- DWDWL 2 de Mayo
- WWWDW Club Olimpia
- 2' Facundo Insfran
- 5' E. Alfonso11m 1-0
- 41' 1-1 I. Leguizamon · H. Quintana
- HT1-1
- 46' ▲ M. Acosta ▼ E. Alfonso
- 46' ▲ C. Saiz ▼ M. Barreto
- 46' ▲ S. Ferreira ▼ O. J. Barreto Viera
- 58' ▲ L. Abreu ▼ E. Lopez
- 60' Hugo Quintana
- 64' M. Acosta 2-1
- 67' ▲ A. F. Franco Zayas ▼ A. Cantero
- 69' ▲ J. Feliu ▼ R. O. Rodriguez Echeverria
- 75' ▲ R. Benitez ▼ H. Quintana
- 76' 2-2 L. Abreu
- 78' ▲ D. Acosta ▼ R. Ruiz Diaz
- 81' D. Acosta 3-2
- 82' ▲ W. Ibarrola ▼ S. Fretes
- 87' Oscar Romero
- FT3-2
Đội hình
- 1A. Martinez 8.0
- 4R. O. Rodriguez Echeverria ▼ 69' 6.9
- 21P. Sosa 7.2
- 2M. Barreto ▼ 46' 6.9
- 19C. Castro 7.2
- 17B. Fernandez 6.6
- 7E. Alfonso ⚽ ▼ 46' 6.6
- 24O. Romero 6.7
- 29J. Llano 6.9
- 26S. Fretes ▼ 82' 7.2
- 11R. Ruiz Diaz ▼ 78' 6.9
Dự bị 12
- 12C. Servin
- 16O. Colman
- 18M. Acosta ⚽ ▲ 46' 7.3
- 3W. Ibarrola ▲ 82' 6.7
- 27D. Acosta ⚽ ▲ 78' 7.3
- 28C. Saiz ▲ 46' 6.9
- 6E. Maidana
- 20S. Sanabria
- 35J. Feliu ▲ 69' 6.6
- 23F. M. Caceres Aguero
- 13A. Veiga
- 38A. Molinas
- 12F. Insfran 5.2
- 30L. Morales 6.7
- 5O. J. Barreto Viera ▼ 46' 6.6
- 22M. Capasso 6.2
- 4A. Cantero ▼ 67' 6.6
- 6R. Ortiz 7.2
- 17F. Cardozo 6.7
- 28H. Quintana ⇢ ▼ 75' 7.2
- 7I. Leguizamon ⚽ 7.9
- 26F. Barone 6.9
- 32E. Lopez ▼ 58' 6.7
Dự bị 12
- 13L. A. Verza Martinez
- 35M. Arguello
- 15A. Alfonzo
- 8A. F. Franco Zayas ▲ 67' 6.3
- 18J. Dominguez
- 20G. Bogado
- 23R. Perez
- 31E. Delmas
- 34A. Ledesma
- 37R. Benitez ▲ 75' 7.0
- 39L. Abreu ⚽ ▲ 58' 7.3
- 9S. Ferreira ▲ 46' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm22
4Trúng đích8
6Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
3Phạt góc4
7Việt vị2
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
6Cứu thua1
332Chuyền bóng311
212Chuyền chính xác187
64%Chính xác chuyền60%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 33 - 18 | +15 | 46 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 45 | |
| 3 | 22 | 26 - 17 | +9 | 35 | |
| 4 | 22 | 25 - 21 | +4 | 33 | |
| 5 | 22 | 28 - 27 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 35 - 30 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 26 - 24 | +2 | 26 | |
| 8 | 22 | 33 - 38 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 27 - 36 | -9 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 33 | -11 | 24 | |
| 11 | 22 | 22 - 40 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
50Trận đấu52
50Ghi được74
58Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai36