2 de Mayo vs Club Olimpia
Tỷ số chung cuộc: 2 de Mayo 0-0 Club Olimpia tại Division Profesional - Apertura, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: 2 de Mayo thắng 2, hòa 4, Club Olimpia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Monumental Río Parapití, Pedro Juan Caballero
- Phong độ
- WDWDW 2 de Mayo
- WWWDW Club Olimpia
- 16' A. Alfonzo
- HT0-0
- 46' ▲ L. Abreu ▼ Hugo Adrián Benítez
- 46' ▲ R. Redes ▼ A. Franco
- 57' ▲ F. Costa ▼ W. Casanova
- 69' ▲ M. Argüello ▼ A. Morinigo
- 69' ▲ L. Pratto ▼ A. Espínola
- 72' ▲ R. Martínez ▼ D. Acosta
- 72' ▲ E. Alfonso ▼ O. Colmán
- 80' E. Alfonso
- 82' O. J. Barreto Viera
- 82' ▲ F. Ruiz Díaz ▼ S. Bareiro
- 82' ▲ Ó. Romero ▼ F. Aragón
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Servín
- 21P. Sosa
- 35J. Feliú
- 5C. Ramírez
- 3F. Díaz
- 22F. Aragón ▼ 82'
- 16O. Colmán ▼ 72'
- 17B. Fernández
- 28W. Casanova ▼ 57'
- 9S. Bareiro ▼ 82'
- 27D. Acosta ▼ 72'
Dự bị 12
- 15F. Costa ▲ 57'
- 11R. Martínez ▲ 72'
- 7E. Alfonso ▲ 72'
- 25F. Ruiz Díaz ▲ 82'
- 24Ó. Romero ▲ 82'
- 20S. Sanabria
- 10V. Argüello
- 1A. Martínez
- 38A. Molinas
- 4R. Rodríguez
- 6E. Maidana
- 14M. Parris
- 1G. Olveira
- 23A. Espínola ▼ 69'
- 36F. Zabala
- 5J. Barreto
- 33A. Morinigo ▼ 69'
- 15A. Alfonzo
- 6R. Ortiz
- 18J. Domínguez
- 8A. Franco ▼ 46'
- 29I. Leguizamón
- 30Hugo Adrián Benítez ▼ 46'
Dự bị 12
- 39L. Abreu ▲ 46'
- 11R. Redes ▲ 46'
- 35M. Argüello ▲ 69'
- 19L. Pratto ▲ 69'
- 22R. Rojas
- 38A. Montiel
- 25M. Arzamendia
- 17M. Gómez
- 2L. López
- 7H. Fernández
- 32E. López
- 16A. Paredes
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 35 - 15 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 4 | 22 | 27 - 22 | +5 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 22 | +5 | 33 | |
| 6 | 22 | 23 - 20 | +3 | 29 | |
| 7 | 22 | 29 - 31 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 23 - 28 | -5 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 13 - 25 | -12 | 22 | |
| 11 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 31 | -14 | 18 |
So sánh
50Trận đấu52
50Ghi được74
58Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai36