Resistencia vs Tacuary
Tỷ số chung cuộc: Resistencia 0-3 Tacuary tại Division Profesional - Clausura, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Resistencia thắng 3, hòa 1, Tacuary thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio River Plate, Asunción
- Trọng tài
- C. Benitez
- Phong độ
- LLWLL Resistencia
- DLDLD Tacuary
- 2' N. Bareiro Zorrilla
- 21' G. Aguilar
- 31' G. Villamayor
- 34' ▲ A. Villalba ▼ J. Colmán
- 45'+7 A. Villalva
- 45'+6 ▲ A. Bareiro ▼ C. Servín
- HT0-0
- 46' ▲ O. Brizuela ▼ J. Rivero
- 54' L. Cabral
- 62' O. Brizuela
- 65' ▲ M. Benítez ▼ M. Paredes
- 65' ▲ Valdeci ▼ L. Sanabria
- 65' ▲ J. Ortega ▼ G. Aguilar
- 66' ▲ F. Escobar ▼ R. Amarilla
- 74' 0-1 J. Ortega11m
- 78' ▲ R. Pedrozo ▼ M. Fernández
- 80' ▲ P. Palacios ▼ E. Aranda
- 80' ▲ W. Báez ▼ R. Martínez
- 83' M. Benitez
- 85' 0-2 I. Valdez · M. Benítez
- 90' F. Escobar
- 90'+3 0-3 Rhuanphản lưới
- FT0-3
Đội hình
- 23Rhuan
- 25G. Villamayor
- 20W. Alonso
- 21Juan Recalde
- 14E. Aranda ▼ 80'
- 33J. Rivero ▼ 46'
- 8F. Garcete
- 27R. Amarilla ▼ 66'
- 32J. Colmán ▼ 34'
- 29R. Martínez ▼ 80'
- 35A. Pereira
Dự bị 7
- 5A. Villalba ▲ 34'
- 4O. Brizuela ▲ 46'
- 17F. Escobar ▲ 66'
- 11P. Palacios ▲ 80'
- 7W. Báez ▲ 80'
- 10M. Bustos
- 1J. Aquino
- 12C. Servín ▼ 45'
- 5N. Bareiro
- 18L. Cabral
- 3P. Espinoza
- 15N. Giménez
- 16M. Paredes ▼ 65'
- 7I. Valdez
- 27L. Sanabria ▼ 65'
- 8R. Domínguez
- 20G. Aguilar ▼ 65'
- 9M. Fernández ▼ 78'
Dự bị 7
- 1A. Bareiro ▲ 45'
- 10M. Benítez ▲ 65'
- 6Valdeci ▲ 65'
- 32J. Ortega ▲ 65'
- 14R. Pedrozo ▲ 78'
- 23L. Martínez
- 28E. Biancucchi
Thống kê
22
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 19 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 32 - 13 | +19 | 48 | |
| 3 | 22 | 30 - 16 | +14 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 27 | +8 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 31 | |
| 6 | 22 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 7 | 22 | 26 - 26 | 0 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 9 | 22 | 23 - 32 | -9 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 33 | -12 | 21 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 16 - 37 | -21 | 12 |
So sánh
46Trận đấu47
48Ghi được48
70Thủng lưới59
1.04Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai31