Tacuary vs Resistencia
Tỷ số chung cuộc: Tacuary 2-0 Resistencia tại Division Profesional - Apertura, 20 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuary thắng 6, hòa 1, Resistencia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Phong độ
- DLDLD Tacuary
- LLWLL Resistencia
- 8' A. Duarte
- 13' P. Magalhaes Ferreira
- 34' Ó. Ruíz 1-0
- 40' ▲ A. Oviedo ▼ Patryck Ferreira
- HT1-0
- 46' ▲ I. Valdez ▼ M. Verdún
- 46' ▲ M. Villarreal ▼ D. Aguilera
- 46' ▲ N. Da Silva ▼ R. Salinas
- 53' I. Valdez · Edson Caríus 2-0
- 63' ▲ J. Núñez ▼ A. Villalba
- 68' I. Ribeiro
- 69' ▲ F. Motta ▼ W. Rodríguez
- 69' ▲ A. Pereira ▼ D. Martínez
- 75' ▲ D. Rodríguez ▼ Edson Caríus
- 75' ▲ V. Ayala ▼ M. Benítez
- 77' ▲ Valdeci ▼ M. Paredes
- 90' M. Villarreal
- 90'+4 A. Oviedo
- FT2-0
Đội hình
- 12C. Servín
- 5N. Bareiro
- 18L. Cabral
- 2A. Fernández
- 4Igor
- 6M. Paredes ▼ 77'
- 10M. Benítez ▼ 75'
- 11Ó. Ruíz
- 34Edson Caríus ▼ 75'
- 9Patryck Ferreira ▼ 40'
- 23M. Verdún ▼ 46'
Dự bị 7
- 28A. Oviedo ▲ 40'
- 7I. Valdez ▲ 46'
- 17D. Rodríguez ▲ 75'
- 16V. Ayala ▲ 75'
- 19Valdeci ▲ 77'
- 3J. Vallejos
- 22D. Huesca
- 23Rhuan
- 22R. Mazur
- 31J. Ojeda
- 25A. Duarte
- 2A. Villalba ▼ 63'
- 15W. Rodríguez ▼ 69'
- 11A. Sombra
- 18D. Aguilera ▼ 46'
- 32J. Colmán
- 7R. Salinas ▼ 46'
- 9D. Martínez ▼ 69'
Dự bị 7
- 5M. Villarreal ▲ 46'
- 30N. Da Silva ▲ 46'
- 10J. Núñez ▲ 63'
- 24F. Motta ▲ 69'
- 35A. Pereira ▲ 69'
- 8F. Garcete
- 1M. Arzamendia
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 51 | |
| 2 | 22 | 40 - 29 | +11 | 41 | |
| 3 | 22 | 34 - 21 | +13 | 38 | |
| 4 | 22 | 29 - 24 | +5 | 33 | |
| 5 | 22 | 23 - 21 | +2 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 26 | +6 | 31 | |
| 7 | 22 | 27 - 28 | -1 | 30 | |
| 8 | 22 | 27 - 28 | -1 | 27 | |
| 9 | 22 | 21 - 28 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 15 - 31 | -16 | 17 | |
| 11 | 22 | 14 - 35 | -21 | 17 | |
| 12 | 22 | 16 - 31 | -15 | 15 |
So sánh
53Trận đấu45
53Ghi được34
86Thủng lưới81
1Bàn thắng mỗi trận0.76
9Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai22