SOL DE America
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club River Plate

SOL DE America vs Club River Plate

Tỷ số chung cuộc: SOL DE America 0-0 Club River Plate tại Division Profesional - Apertura, 9 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SOL DE America thắng 5, hòa 2, Club River Plate thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
Trọng tài
J. Quintana
Phong độ
WWDLW SOL DE America
LDLDL Club River Plate
  1. 33' J. Canale Dominguez
  2. 39' F. Parra
  3. HT0-0
  4. 46' M. Pardo T. Rojas
  5. 53' E. García R. Ramírez
  6. 53' S. Torales E. Agüero
  7. 54' E. Garcia
  8. 58' C. Villagra R. Ruiz Díaz
  9. 59' M. Portillo
  10. 62' C. Montiel
  11. 67' G. Gimenez
  12. 72' A. Contrera D. Pérez
  13. 81' I. Cazal F. Jourdan
  14. FT0-0

Đội hình

SOL DE America HLV: S. Orteman
  1. 1V. Centurión
  2. 4M. Corujo
  3. 5F. Cobos
  4. 21M. Portillo
  5. 24J. Aguilar
  6. 10H. Novick
  7. 7A. Vera
  8. 23F. Jourdan ▼ 81'
  9. 15T. Rojas ▼ 46'
  10. 2J. Canale
  11. 22R. Ruiz Díaz ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 11M. Pardo ▲ 46'
  2. 26C. Villagra ▲ 58'
  3. 14I. Cazal ▲ 81'
  4. 6E. Ferreira
  5. 8D. Valdez
  6. 12L. Franco
  7. 20I. Villalba
Club River Plate HLV: C. Ayala
  1. 27P. Gavilán
  2. 2G. Giménez
  3. 18R. Fernández
  4. 4C. Montiel
  5. 8C. Sosa
  6. 22E. Agüero ▼ 53'
  7. 17M. González
  8. 3F. Parra
  9. 16R. Sosa
  10. 9R. Ramírez ▼ 53'
  11. 20D. Pérez ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 19E. García ▲ 53'
  2. 7S. Torales ▲ 53'
  3. 10A. Contrera ▲ 72'
  4. 12A. Vera
  5. 28W. Gaona
  6. 34A. González
  7. 11M. Prieto

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerro Porteño
22 37 - 14 +23 50
2
Club Olimpia
22 54 - 20 +34 45
3
Libertad Asuncion
22 43 - 23 +20 44
4
Club Guarani
22 30 - 16 +14 41
5
Club River Plate
22 23 - 30 -7 29
6
Guairena FC
22 30 - 29 +1 27
7
Nacional Asuncion
22 22 - 22 0 25
8
Sportivo Luqueno
22 22 - 32 -10 25
9
12 de Octubre
22 23 - 39 -16 21
10
SOL DE America
22 23 - 40 -17 19
11
Club Sp. San Lorenzo
22 18 - 36 -18 16
12
General Diaz
22 22 - 46 -24 14

So sánh

39Trận đấu35
48Ghi được35
60Thủng lưới52
1.23Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu