Club River Plate
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SOL DE America

Club River Plate vs SOL DE America

Tỷ số chung cuộc: Club River Plate 3-0 SOL DE America tại Division Profesional - Apertura, 17 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club River Plate thắng 3, hòa 2, SOL DE America thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio River Plate, Asunción
Trọng tài
D. Ojeda
Phong độ
LDLDL Club River Plate
WWDLW SOL DE America
  1. 25' E. García · M. González 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' C. Villagra E. Ferreira
  4. 67' M. Prieto 2-0
  5. 72' J. Canale I. Cazal
  6. 75' J. Gauto S. Torales
  7. 79' D. Pérez M. Prieto
  8. 79' G. Chávez T. Rojas
  9. 81' F. Parra E. García
  10. 89' D. Pérez · A. Contrera 3-0
  11. FT3-0

Đội hình

Club River Plate HLV: M. Philipp
  1. 27P. Gavilán
  2. 13M. Maidana
  3. 2G. Giménez
  4. 6M. Saldivar
  5. 4C. Montiel
  6. 10A. Contrera
  7. 7S. Torales ▼ 75'
  8. 16M. González
  9. 8R. Vera
  10. 9E. García ▼ 81'
  11. 11M. Prieto ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 14J. Gauto ▲ 75'
  2. 18D. Pérez ▲ 79'
  3. 3F. Parra ▲ 81'
  4. 17R. Sosa
  5. 5R. Salinas
  6. 15R. Alborno
  7. 12A. Vera
SOL DE America HLV: P. Escobar
  1. 1V. Centurión
  2. 5F. Cobos
  3. 21M. Portillo
  4. 20I. Villalba
  5. 10H. Novick
  6. 7A. Vera
  7. 6E. Ferreira ▼ 46'
  8. 15T. Rojas ▼ 79'
  9. 11M. Pardo
  10. 35I. Cazal ▼ 72'
  11. 17N. Viera

Dự bị 7

  1. 26C. Villagra ▲ 46'
  2. 4J. Canale ▲ 72'
  3. 18G. Chávez ▲ 79'
  4. 25A. Cubilla
  5. 30Osias Fernández
  6. 3F. Acuña
  7. 28D. Aranda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerro Porteño
22 37 - 14 +23 50
2
Club Olimpia
22 54 - 20 +34 45
3
Libertad Asuncion
22 43 - 23 +20 44
4
Club Guarani
22 30 - 16 +14 41
5
Club River Plate
22 23 - 30 -7 29
6
Guairena FC
22 30 - 29 +1 27
7
Nacional Asuncion
22 22 - 22 0 25
8
Sportivo Luqueno
22 22 - 32 -10 25
9
12 de Octubre
22 23 - 39 -16 21
10
SOL DE America
22 23 - 40 -17 19
11
Club Sp. San Lorenzo
22 18 - 36 -18 16
12
General Diaz
22 22 - 46 -24 14

So sánh

35Trận đấu39
35Ghi được48
52Thủng lưới60
1Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu