Resistencia vs Atlético Colegiales
Tỷ số chung cuộc: Resistencia 2-0 Atlético Colegiales tại Division Intermedia, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Resistencia thắng 3, hòa 0, Atlético Colegiales thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Tomás Beggan Correa, Asunción
- Phong độ
- DLLWL Resistencia
- LLLLL Atlético Colegiales
- 1' C. Herrera 1-0
- 45' ▲ E. Villalba ▼ J. Colmán
- 45' ▲ C. Romero ▼ J. Maidana
- HT1-0
- 55' ▲ L. Maiarello ▼ W. Britos
- 66' ▲ F. Garcete ▼ H. Lezcano
- 67' ▲ H. Alemán ▼ J. Lozada
- 73' ▲ H. Romero ▼ A. López
- 77' ▲ J. Herrera ▼ C. Herrera
- 83' N. Palavecino
- 87' R. Vera 2-0
- 90' ▲ B. Sierich ▼ A. Maidana
- FT2-0
Đội hình
- 1H. Espínola
- 19N. Ruiz
- 14I. Paniagua
- 4O. Brizuela
- 31N. Báez
- 11J. Maidana ▼ 45'
- 6R. Vera
- 28J. Colmán ▼ 45'
- 10H. Lezcano ▼ 66'
- 30C. Herrera ▼ 77'
- 23A. Maidana ▼ 90'
Dự bị 7
- 17E. Villalba ▲ 45'
- 32C. Romero ▲ 45'
- 8F. Garcete ▲ 66'
- 9J. Herrera ▲ 77'
- 3B. Sierich ▲ 90'
- 12F. Lo Tártaro
- 18A. Cano
- 1J. Chena
- 19M. González
- 2R. González
- 3J. Salgado
- 10C. Orquiola
- 5A. López ▼ 73'
- 24P. Ortiz
- 16W. Britos ▼ 55'
- 17E. Thompson
- 13N. Palavecino
- 7J. Lozada ▼ 67'
Dự bị 7
- 23L. Maiarello ▲ 55'
- 20H. Alemán ▲ 67'
- 15H. Romero ▲ 73'
- 4J. Guerrero
- 12C. Centurión
- 21J. Lizcano
- 14T. Villalba
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
31Trận đấu32
36Ghi được32
36Thủng lưới74
1.16Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới1
13Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai14