Atlético Colegiales
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Resistencia

Atlético Colegiales vs Resistencia

Tỷ số chung cuộc: Atlético Colegiales 0-1 Resistencia tại Division Intermedia, 8 tháng 6, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Division Intermedia · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Enrique Soler, Capiatá
Phong độ
LLLLL Atlético Colegiales
WDLLW Resistencia
  1. 22' 0-1 S. Unrein
  2. 45' O. Fernández T. Villalba
  3. 45' J. Herrera J. Maidana
  4. HT0-1
  5. 55' H. Jacquet J. Lucumí
  6. 55' E. Thompson C. Orquiola
  7. 58' N. Ruiz A. Maidana
  8. 68' M. Núñez J. Montiel
  9. 68' C. Herrera S. Unrein
  10. 76' P. Ortiz J. Roa
  11. 76' D. Aguilera F. Escobar
  12. 76' F. Yudis D. Godoy
  13. 90'+4 M. Nunez
  14. FT0-1

Đội hình

Atlético Colegiales HLV: A. Morel
  1. 12C. Centurión
  2. 16R. González
  3. 3Oliver Fernández
  4. 4A. Salinas
  5. 15A. González
  6. 8J. Roa ▼ 76'
  7. 10C. Orquiola ▼ 55'
  8. 19T. Villalba ▼ 45'
  9. 14J. Lucumí ▼ 55'
  10. 9J. Montiel ▼ 68'
  11. 13N. Palavecino

Dự bị 7

  1. 7O. Fernández ▲ 45'
  2. 11H. Jacquet ▲ 55'
  3. 17E. Thompson ▲ 55'
  4. 2M. Núñez ▲ 68'
  5. 6P. Ortiz ▲ 76'
  6. 1J. Acosta
  7. 5C. Ayala
Resistencia HLV: H. García
  1. 12R. Escobar
  2. 2R. Coronel
  3. 4O. Brizuela
  4. 20D. Godoy ▼ 76'
  5. 11J. Maidana ▼ 45'
  6. 16J. Vera
  7. 6R. Vera
  8. 13J. Portillo
  9. 29S. Unrein ▼ 68'
  10. 17F. Escobar ▼ 76'
  11. 23A. Maidana ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 9J. Herrera ▲ 45'
  2. 19N. Ruiz ▲ 58'
  3. 30C. Herrera ▲ 68'
  4. 18D. Aguilera ▲ 76'
  5. 24F. Yudis ▲ 76'
  6. 1C. Paniego
  7. 32I. Velázquez

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Recoleta
30 57 - 20 +37 65
2
Atlético Tembetary
30 46 - 24 +22 62
3
Sportivo Carapeguá
30 45 - 27 +18 58
4
Club Sp. San Lorenzo
30 35 - 31 +4 46
5
Resistencia
30 35 - 35 0 45
6
Encarnación
30 43 - 39 +4 44
7
Rubio NU
30 33 - 35 -2 42
8
Deportivo Santani
30 35 - 33 +2 42
9
Guairena FC
30 30 - 25 +5 38
10
Independiente F.b.c.
30 33 - 37 -4 38
11
12 de Junio VH
30 35 - 35 0 38
12
Martin Ledesma
30 28 - 35 -7 36
13
Fernando De La Mora
30 31 - 33 -2 35
14
3 de Febrero
30 24 - 37 -13 29
15
Pastoreo
30 28 - 50 -22 23
16
Atlético Colegiales
30 28 - 70 -42 10
Thăng hạng

So sánh

32Trận đấu31
32Ghi được36
74Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.16
1Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu