Deportivo Santani vs Atlético Colegiales
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Santani 2-0 Atlético Colegiales tại Division Intermedia, 11 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportivo Santani thắng 2, hòa 2, Atlético Colegiales thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Juan José Vázquez, San Estanislao
- Phong độ
- LLWLW Deportivo Santani
- LLLLL Atlético Colegiales
- 25' ▲ Justo González ▼ F. Arce
- 27' R. Escobar 1-0
- 45' ▲ F. Yudis ▼ L. Silva
- 45' ▲ W. Britos ▼ A. López
- 45' ▲ J. Guerrero ▼ G. Echeverría
- HT1-0
- 66' ▲ O. Romero ▼ I. Ayala
- 74' ▲ A. Machado ▼ E. Estigarribia
- 88' ▲ F. Alegre ▼ H. Romero
- 89' ▲ J. Lizcano ▼ C. Orquiola
- 90' ▲ J. Cáceres ▼ R. Escobar
- 90' ▲ V. Berrio ▼ R. Bordón
- 90'+4 A. Machado 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 30C. Aquino
- 2G. Gamarra
- 5F. Arce ▼ 25'
- 6R. Vera
- 23M. Montiel
- 20D. Colmán
- 16Juan González
- 32L. Silva ▼ 45'
- 9R. Escobar ▼ 90'
- 11R. Bordón ▼ 90'
- 26E. Estigarribia ▼ 74'
Dự bị 7
- 22Justo González ▲ 25'
- 7F. Yudis ▲ 45'
- 17A. Machado ▲ 74'
- 8J. Cáceres ▲ 90'
- 21V. Berrio ▲ 90'
- 25L. Verza
- 34R. Silva
- 12C. Centurión
- 19M. González
- 2R. González
- 16I. Ayala ▼ 66'
- 3J. Salgado
- 15H. Romero ▼ 88'
- 10C. Orquiola ▼ 89'
- 14A. López ▼ 45'
- 24P. Ortiz
- 9G. Echeverría ▼ 45'
- 13N. Palavecino
Dự bị 7
- 20W. Britos ▲ 45'
- 4J. Guerrero ▲ 45'
- 7O. Romero ▲ 66'
- 5F. Alegre ▲ 88'
- 21J. Lizcano ▲ 89'
- 6E. Thompson
- 1J. Chena
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
37Ghi được32
36Thủng lưới74
1.16Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai14