Atlético Colegiales vs Deportivo Santani
Tỷ số chung cuộc: Atlético Colegiales 1-1 Deportivo Santani tại Division Intermedia, 28 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Colegiales thắng 2, hòa 2, Deportivo Santani thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Intermedia · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Enrique Soler, Capiatá
- Phong độ
- LLLLL Atlético Colegiales
- LLWLW Deportivo Santani
- 30' D. Fernández 1-0
- 45' ▲ O. Fernández ▼ T. Villalba
- 45' ▲ R. Florenciáñez ▼ G. González
- HT1-0
- 57' ▲ P. Martínez ▼ D. Colmán
- 68' ▲ P. Ortiz ▼ A. González
- 74' ▲ O. Echeverria ▼ Juan González
- 75' ▲ A. Acuña ▼ C. Orquiola
- 79' ▲ R. Escobar ▼ B. Fernández
- 84' ▲ K. Agüero ▼ D. Fernández
- 84' ▲ M. Núñez ▼ J. Lucumí
- 90'+2 1-1 A. Barbotte
- FT1-1
Đội hình
- 12C. Centurión
- 16R. González
- 3Oliver Fernández
- 4A. Salinas
- 15A. González ▼ 68'
- 8J. Roa
- 11C. Orquiola ▼ 75'
- 9D. Fernández ▼ 84'
- 19T. Villalba ▼ 45'
- 14J. Lucumí ▼ 84'
- 13N. Palavecino
Dự bị 7
- 10O. Fernández ▲ 45'
- 6P. Ortiz ▲ 68'
- 17A. Acuña ▲ 75'
- 7K. Agüero ▲ 84'
- 2M. Núñez ▲ 84'
- 1J. Acosta
- 5P. Velásquez
- 25L. Verza
- 5P. Álvarez
- 2A. Barbotte
- 14G. Vargas
- 10Juan Gómez
- 17B. Fernández ▼ 79'
- 20D. Colmán ▼ 57'
- 16Juan González ▼ 74'
- 40G. González ▼ 45'
- 18C. Díaz
- 23R. Araujo
Dự bị 7
- 26R. Florenciáñez ▲ 45'
- 6P. Martínez ▲ 57'
- 8O. Echeverria ▲ 74'
- 9R. Escobar ▲ 79'
- 4F. Caballero
- 12P. Fernández
- 13F. González
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 20 | +37 | 65 | |
| 2 | 30 | 46 - 24 | +22 | 62 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 58 | |
| 4 | 30 | 35 - 31 | +4 | 46 | |
| 5 | 30 | 35 - 35 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 33 - 35 | -2 | 42 | |
| 8 | 30 | 35 - 33 | +2 | 42 | |
| 9 | 30 | 30 - 25 | +5 | 38 | |
| 10 | 30 | 33 - 37 | -4 | 38 | |
| 11 | 30 | 35 - 35 | 0 | 38 | |
| 12 | 30 | 28 - 35 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 33 | -2 | 35 | |
| 14 | 30 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 30 | 28 - 50 | -22 | 23 | |
| 16 | 30 | 28 - 70 | -42 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
32Trận đấu32
32Ghi được37
74Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.16
1Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn12
14Hiệp hai15